nj

nj

A family visits the beach in NJ.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng: Viết tắt của tiểu bang New Jersey, Hoa Kỳ.
    • Tiểu bang New Jersey: "nj" bưu chính hai chữ cái dùng để chỉ tiểu bang New Jersey, một trong mười ba thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, nằmvùng Trung Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • (Địa chỉ 123 Phố Main, Princeton, NJ 08540.)
  • (Tôi từng sống ở NJ trước khi chuyển đến California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NJ" thường được dùng trong địa chỉ bưu chính, bảng hiệu, các văn bản hành chính: Đây dạng viết tắt chuẩn của Bưu điện Hoa Kỳ.
    • Please send the package to NJ. (Vui lòng gửi gói hàng đến NJ.)
Biến thể từ gần giống
  • New Jersey (danh từ riêng): Tên đầy đủ của tiểu bang.
    • New Jersey is known for its beaches and boardwalks. (New Jersey nổi tiếng với các bãi biển lối đi dạo ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Jersey (danh từ riêng, không chính thức): Tên gọi tắt thân mật của New Jersey.
    • I'm from Jersey. (Tôi đến từ Jersey.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "nj" luôn được viết hoa (NJ) khi dùng làm bưu chính hoặc viết tắt chính thức. Trong văn bản không chính thức, đôi khi có thể viết thường nhưng không được khuyến khích.

Từ gần giống