nudge

/nʌdʤ/
danh từ
  1. đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay
    • to give a nudge
      lấy khuỷ tay thúc cho một cái
ngoại động từ
  1. đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nudge"

nudge
She gave her friend a gentle nudge to get her attention.