nudge
/nʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đẩy nhẹ, cú thúc nhẹ: Một hành động dùng khuỷu tay hoặc một bộ phận cơ thể khác để đẩy ai đó một cách nhẹ nhàng, thường để thu hút sự chú ý hoặc ra hiệu.
- Sự thúc đẩy nhẹ nhàng: Một hành động hoặc lời nói khuyến khích ai đó làm điều gì một cách tinh tế.
Ngoại động từ:
- Đẩy nhẹ, thúc nhẹ: Dùng khuỷu tay hoặc một bộ phận cơ thể để chạm nhẹ vào ai đó, thường để ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
- Thúc đẩy nhẹ nhàng, khuyến khích một cách tinh tế: Hành động hoặc nói điều gì đó để khuyến khích ai hành động hoặc thay đổi suy nghĩ một cách nhẹ nhàng, không ép buộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave me a gentle nudge to get my attention. (Anh ấy thúc nhẹ vào tôi để thu hút sự chú ý.)
- Sometimes all you need is a little nudge to start a new project. (Đôi khi bạn chỉ cần một sự thúc đẩy nhỏ để bắt đầu một dự án mới.)
Động từ:
- She nudged my elbow when she saw her friend enter the restaurant. (Cô ấy thúc nhẹ vào khuỷu tay tôi khi thấy bạn cô ấy bước vào nhà hàng.)
- The teacher nudged the shy student to participate in the discussion. (Giáo viên khuyến khích nhẹ nhàng học sinh nhút nhát tham gia vào cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give someone a nudge": Nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó một cách nhẹ nhàng.
- I'll give him a nudge about the deadline tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ nhắc nhở anh ta về hạn chót một cách nhẹ nhàng.)
"A nudge in the right direction": Một sự gợi ý hoặc hỗ trợ nhẹ nhàng để giúp ai đó đi đúng hướng.
- Her advice was just the nudge I needed in the right direction. (Lời khuyên của cô ấy chính là sự thúc đẩy nhẹ nhàng tôi cần để đi đúng hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nudger (n): Người hay thúc giục hoặc đẩy nhẹ người khác.
- Nudging (n/adj): Hành động thúc đẩy nhẹ nhàng; có tính chất thúc đẩy nhẹ nhàng.
- His nudging comments helped me make the decision. (Những nhận xét mang tính khuyến khích nhẹ nhàng của anh ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Push (cú đẩy), prompt (sự nhắc nhở), encouragement (sự khuyến khích).
- Động từ: Prod (thúc giục), elbow (hích bằng khuỷu tay), prompt (nhắc nhở), encourage (khuyến khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nudge aside: Nhẹ nhàng đẩy sang một bên.
- He nudged the papers aside to make space for his laptop. (Anh ấy nhẹ nhàng đẩy đống giấy sang một bên để chỗ cho máy tính xách tay.)
Nudge forward: Nhẹ nhàng đẩy hoặc thúc về phía trước.
- The crowd nudged us forward towards the stage. (Đám đông đẩy nhẹ chúng tôi tiến về phía sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Nudge nudge, wink wink: Một cụm từ dùng để ám chỉ điều gì đó một cách hài hước hoặc gợi ý, thường liên quan đến một bí mật hoặc ý nghĩa ẩn dụ.
- He said he was just "working late" with his assistant... nudge nudge, wink wink. (Anh ta nói anh ta chỉ đang "làm việc muộn" với trợ lý của mình... á ý, á ý.)
danh từ
- cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
- to give a nudgelấy khuỷ tay thúc cho một cái
ngoại động từ
- đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay