nagi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nagi: Một loại cây có kích thước trung bình, với lá hình mác bóng. Cây này phân bố từ miền nam Trung Quốc đến Đài Loan và miền nam Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nagi được biết đến với những chiếc lá bóng mượt.)
- (Cây nagi thường được tìm thấy trong các khu rừng cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nagi wood": gỗ của cây nagi, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công.
- The craftsman used nagi wood for the furniture. (Người thợ thủ công đã sử dụng gỗ nagi để làm đồ nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Nagis: Dạng số nhiều của "nagi".
- The forest is home to many nagis. (Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều cây nagi.)
Từ đồng nghĩa
- Cây lá bóng: Một tên gọi miêu tả đặc điểm của cây.
- Cây cận nhiệt đới: Chỉ chung các loại cây sống ở vùng khí hậu tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "nagi".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nagi".