nagi

nagi

A nagi tree grows in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nagi: Một loại cây kích thước trung bình, với hình mác bóng. Cây này phân bố từ miền nam Trung Quốc đến Đài Loan miền nam Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Cây nagi được biết đến với những chiếc bóng mượt.)
  • (Cây nagi thường được tìm thấy trong các khu rừng cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nagi wood": gỗ của cây nagi, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công.
    • The craftsman used nagi wood for the furniture. (Người thợ thủ công đã sử dụng gỗ nagi để làm đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nagis: Dạng số nhiều của "nagi".
    • The forest is home to many nagis. (Khu rừng nơi sinh sống của nhiều cây nagi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bóng: Một tên gọi miêu tả đặc điểm của cây.
  • Cây cận nhiệt đới: Chỉ chung các loại cây sốngvùng khí hậu tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "nagi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nagi".