nageia
Định nghĩa
Danh từ: Nageia là một chi thực vật nhỏ, thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae), bao gồm các loài cây thường xanh có tán hình cột, đặc trưng bởi lá không có gân giữa. Chi này phân bố ở Đông Á, bao gồm Ấn Độ, Philippines và New Guinea.
Ví dụ sử dụng
- (Nageia là một chi cây thường xanh được tìm thấy ở Đông Á.)
- (Lá của các loài Nageia thiếu một gân giữa nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- is a species commonly used in traditional medicine in East Asia. (Nageia nagi là một loài thường được sử dụng trong y học cổ truyền ở Đông Á.)
- (Tán cột của cây Nageia khiến chúng nổi bật trong cảnh quan rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nagi (danh từ): tên gọi thông thường của loài .
- Podocarpaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Nageia.
Từ đồng nghĩa
- Podocarpus (danh từ): một chi khác trong cùng họ, nhưng có lá có gân giữa.
- Conifer (danh từ): cây lá kim (nói chung, vì Nageia thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì là danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.