no go

/'nou'gou/
danh từ
  1. tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát
    • it's no_go
      (thông tục) thật bế tắc, thật kế khả thi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "no go"

no go
A project can become a no go if the budget is too small.