no-good

/'nougud/
Học thuật
Thân thiện
no-good

A shopkeeper holds up a no-good check with a disappointed expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dụng, vô giá trị, tồi tệ: Dùng để mô tả một người hoặc một vật hoàn toàn không giá trị, không đáng tin cậy, hoặc chất lượng rất kém.
    • Không hiệu lực, không giá trị (về mặt tài chính): Đặc biệt dùng để chỉ một tờ séc không thể thanh toán được tài khoản không đủ tiền.
  2. Danh từ:

    • Ngườidụng, người bất tài: Chỉ một người lười biếng, không khả năng hoặc không đáng tin cậy.
    • Vậtdụng, thứgiá trị: Chỉ một món đồ hoặc thứ đó chất lượng rất kém, không thể sử dụng được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He's a no-good liar who can't be trusted. (Hắn ta một tên nói dốidụng không thể tin cậy được.)
    • The bank rejected the check because it was no-good. (Ngân hàng từ chối tờ séc không giá trị thanh toán.)
    • We bought a no-good used car that broke down after a week. (Chúng tôi đã mua một chiếc xe tồi tệ hỏng ngay sau một tuần.)
  • Danh từ:

    • Don't listen to him; he's a no-good. (Đừng nghe hắn ta; hắn một kẻtích sự.)
    • That old machine is a complete no-good. (Cái máy đó hoàn toàn một thứdụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no-good check": Séc không giá trị (séc khống).

    • He tried to pay with a no-good check. (Hắn ta đã cố trả tiền bằng một tờ séc khống.)
  • "good-for-nothing": (Từ đồng nghĩa, thường dùng như danh từ hoặc tính từ) Vô dụng, chẳng làm nên trò trống .

    • That good-for-nothing son never helps around the house. (Đứa con traidụng đó chẳng bao giờ giúp việc nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • No-account (tính từ/danh từ): (từ Mỹ) Vô giá trị, không đáng kể; người không ra gì.
    • He's just a lazy, no-account fellow. (Hắn ta chỉ một lười biếng, chẳng ra gì.)
Từ đồng nghĩa
  • Worthless: Vô giá trị.
  • Useless: Vô dụng.
  • Lousy: Tồi tệ, kinh khủng.
  • Good-for-nothing: Vô tích sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • A piece of junk: Một món đồdụng, rác rưởi.
    • This phone is a no-good piece of junk. (Chiếc điện thoại này một thứ rác rưởidụng.)
no-good

A shopkeeper holds up a no-good check with a disappointed expression.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngườigiá trị, ngườitích sự
  2. vậtgiá trị, vậtdụng

Từ tương tự