no-good

/'nougud/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngườigiá trị, ngườitích sự
  2. vậtgiá trị, vậtdụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

no-good
A shopkeeper holds up a no-good check with a disappointed expression.