no-good
/'nougud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô dụng, vô giá trị, tồi tệ: Dùng để mô tả một người hoặc một vật hoàn toàn không có giá trị, không đáng tin cậy, hoặc chất lượng rất kém.
- Không có hiệu lực, không có giá trị (về mặt tài chính): Đặc biệt dùng để chỉ một tờ séc không thể thanh toán được vì tài khoản không có đủ tiền.
Danh từ:
- Người vô dụng, người bất tài: Chỉ một người lười biếng, không có khả năng hoặc không đáng tin cậy.
- Vật vô dụng, thứ vô giá trị: Chỉ một món đồ hoặc thứ gì đó chất lượng rất kém, không thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He's a no-good liar who can't be trusted. (Hắn ta là một tên nói dối vô dụng không thể tin cậy được.)
- The bank rejected the check because it was no-good. (Ngân hàng từ chối tờ séc vì nó không có giá trị thanh toán.)
- We bought a no-good used car that broke down after a week. (Chúng tôi đã mua một chiếc xe cũ tồi tệ hỏng ngay sau một tuần.)
Danh từ:
- Don't listen to him; he's a no-good. (Đừng nghe hắn ta; hắn là một kẻ vô tích sự.)
- That old machine is a complete no-good. (Cái máy cũ đó hoàn toàn là một thứ vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"no-good check": Séc không có giá trị (séc khống).
- He tried to pay with a no-good check. (Hắn ta đã cố trả tiền bằng một tờ séc khống.)
"good-for-nothing": (Từ đồng nghĩa, thường dùng như danh từ hoặc tính từ) Vô dụng, chẳng làm nên trò trống gì.
- That good-for-nothing son never helps around the house. (Đứa con trai vô dụng đó chẳng bao giờ giúp việc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- No-account (tính từ/danh từ): (từ Mỹ) Vô giá trị, không đáng kể; người không ra gì.
- He's just a lazy, no-account fellow. (Hắn ta chỉ là một gã lười biếng, chẳng ra gì.)
Từ đồng nghĩa
- Worthless: Vô giá trị.
- Useless: Vô dụng.
- Lousy: Tồi tệ, kinh khủng.
- Good-for-nothing: Vô tích sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- A piece of junk: Một món đồ vô dụng, rác rưởi.
- This phone is a no-good piece of junk. (Chiếc điện thoại này là một thứ rác rưởi vô dụng.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô giá trị, người vô tích sự
- vật vô giá trị, vật vô dụng