nobby
/'nɔbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảnh, sang, lịch sử: "Nobby" là một từ lóng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh, để miêu tả một thứ gì đó có vẻ ngoài thời trang, thanh lịch, hoặc có phong cách. Nó thường mang sắc thái hơi cũ và không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He arrived in a very nobby suit. (Anh ấy đến trong một bộ vest rất bảnh.)
- That's a nobby little car you've got there. (Chiếc xe nhỏ của anh trông thật sang trọng đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To look nobby": trông bảnh bao, lịch sự.
- You're looking rather nobby today! (Hôm nay trông anh khá là bảnh đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Knobby (adj): Đây là một từ khác, có nghĩa là có nhiều mấu, nhiều khối u nhỏ (ví dụ: - đầu gối xương xẩu). Không nên nhầm lẫn với "nobby".
Từ đồng nghĩa
- Smart: bảnh bao, gọn gàng.
- Stylish: có phong cách, hợp thời trang.
- Chic: thanh lịch, sang trọng.
Từ trái nghĩa
- Shabby: tồi tàn, cũ kỹ.
- Dowdy: lỗi thời, quê mùa.
tính từ
- (từ lóng) bảnh, sang, lịch s