nob

/nɔb/
danh từ
  1. (từ lóng) cái đầu
  2. quan to, người quyền quý, người giàu sang
ngoại động từ (thể dục,thể thao)
  1. (từ lóng) đánh vào đầu (quyền Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa