noble-mindedness

/'noubl'maindidnis/
Học thuật
Thân thiện
noble-mindedness

A leader shows noble-mindedness by putting the community's needs first.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm hồn cao thượng, tính cách hào hiệp: Chất lượng tinh thần hoặc đạo đức của một người tư tưởng, động cơ hành động cao quý, vị tha, vượt lên trên những lợi ích cá nhân tầm thường. thể hiện sự chính trực, lòng vị tha sự theo đuổi những lý tưởng tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her noble-mindedness was evident in her lifelong dedication to helping the poor. (Tâm hồn cao thượng của ấy thể hiện qua sự cống hiến cả đời để giúp đỡ người nghèo.)
    • We admire the noble-mindedness of those who fight for justice without seeking personal reward. (Chúng tôi ngưỡng mộ tâm hồn cao thượng của những người đấu tranh công lý không tìm kiếm phần thưởng cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of noble-mindedness": Một hành động thể hiện tâm hồn cao thượng.
    • Forgiving his rival was seen as an act of noble-mindedness. (Việc tha thứ cho đối thủ của mình được xem một hành động cao thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noble-minded (tính từ): tâm hồn cao thượng.
    • He is a noble-minded leader who always puts the people first. (Ông ấy một nhà lãnh đạo tâm hồn cao thượng, luôn đặt người dân lên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • High-mindedness: Tính cao thượng, tư tưởng cao.
  • Magnanimity: Lòng khoan dung, rộng lượng.
  • Loftiness: Sự cao quý, cao cả (về tinh thần).
  • Idealism: Chủ nghĩa lý tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Meanness: Sự hèn hạ, ti tiện.
  • Selfishness: Tính ích kỷ.
  • Pettiness: Sự nhỏ nhen, tầm thường.
noble-mindedness

A leader shows noble-mindedness by putting the community's needs first.

danh từ
  1. tâm hồn cao thượng, tính tình hào hiệp

Từ đồng nghĩa