nobleness
/nou'bles/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cao quý: Phẩm chất đáng kính trọng và có giá trị lớn về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- Tính cao thượng: Phẩm chất của một người sẵn sàng hành động vì lợi ích của người khác, vượt lên trên lợi ích cá nhân, với sự rộng lượng và vị tha.
- Tính cao nhã: Vẻ đẹp thanh tao, trang nhã trong tư cách và hành vi.
- Tính hào hiệp: Tinh thần nghĩa hiệp, sẵn sàng ra tay giúp đỡ người khác một cách quảng đại và can đảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleness of his sacrifice was admired by everyone. (Sự cao quý trong sự hy sinh của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
- She acted with great nobleness, forgiving those who had wronged her. (Cô ấy hành động với sự cao thượng lớn lao, tha thứ cho những người đã đối xử bất công với mình.)
- His manners reflected a certain nobleness of spirit. (Cử chỉ của anh ấy phản ánh một sự cao nhã nhất định trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nobleness of character/purpose": Sự cao quý của tính cách/mục đích.
- The leader was respected for the nobleness of his purpose. (Vị lãnh đạo được kính trọng vì sự cao quý trong mục đích của mình.)
- "to act with nobleness": Hành động một cách cao thượng.
- Even in defeat, he acted with nobleness. (Ngay cả trong thất bại, anh ấy vẫn hành động một cách cao thượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noble (tính từ): Cao quý, cao thượng.
- It was a noble gesture. (Đó là một cử chỉ cao thượng.)
- Nobly (trạng từ): Một cách cao thượng.
- He accepted the criticism nobly. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách cao thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Grandeur: Sự hùng vĩ, cao cả (thường về quy mô hoặc tầm vóc).
- Magnanimity: Lòng khoan dung, độ lượng rộng lớn.
- Dignity: Phẩm giá, sự đàng hoàng.
- Honor: Danh dự, sự vinh dự.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nobleness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "noble"). - Noble cause: Chính nghĩa cao cả. - They fought for a noble cause. (Họ chiến đấu vì một chính nghĩa cao cả.) - Noble savage: "Con người hoang dã cao quý" - một khái niệm văn học chỉ con người trong trạng thái tự nhiên chưa bị xã hội văn minh làm hư hỏng.
danh từ
- sự cao quý
- tính cao thượng, tính cao nhã, tính hào hiệp