grandeur
/'grændʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng: Chất lượng gây ấn tượng mạnh mẽ bởi sự to lớn, đẹp đẽ, hoặc uy nghi.
- Sự cao quý, sự cao thượng: Phẩm chất cao đẹp, đáng kính trọng trong tư tưởng hoặc hành vi.
- Sự vĩ đại, sự lớn lao: Tầm vóc hoặc tầm quan trọng đặc biệt to lớn.
- Uy quyền, quyền thế: Sức mạnh và ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were overwhelmed by the grandeur of the ancient palace. (Chúng tôi choáng ngợp trước vẻ hùng vĩ của cung điện cổ.)
- He acted with a moral grandeur that inspired everyone. (Ông ấy hành động với một sự cao thượng về đạo đức đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- The political grandeur of the empire eventually faded. (Uy quyền chính trị của đế chế cuối cùng cũng phai mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full of grandeur": tràn đầy vẻ huy hoàng, uy nghi.
- The ceremony was full of grandeur and tradition. (Buổi lễ tràn đầy vẻ huy hoàng và truyền thống.)
"to appreciate the grandeur of": trân trọng/đánh giá cao sự vĩ đại của.
- One must visit in person to truly appreciate the grandeur of the mountains. (Phải tự mình đến thăm mới thực sự cảm nhận được sự hùng vĩ của những ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
Grand (adj): to lớn, hùng vĩ, trọng đại.
- They made a grand entrance. (Họ đã có một màn ra mắt thật hoành tráng.)
Grandiose (adj): hoành tráng, đồ sộ (đôi khi mang nghĩa phô trương quá mức).
- He had grandiose plans for the project. (Anh ta có những kế hoạch hoành tráng cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Magnificence: vẻ tráng lệ, lộng lẫy.
- Splendor: vẻ rực rỡ, huy hoàng.
- Nobility: sự cao quý.
- Majesty: vẻ uy nghi, oai vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "grandeur").
Thành ngữ liên quan
- Delusions of grandeur: Ảo tưởng tự cao tự đại (một niềm tin sai lầm rằng bản thân có tầm quan trọng, quyền lực hoặc danh vọng lớn lao).
- After the small success, he started having delusions of grandeur. (Sau thành công nhỏ, anh ta bắt đầu có những ảo tưởng tự cao tự đại.)
danh từ
- vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng
- sự cao quý, sự cao thượng
- sự vĩ đại, sự lớn lao
- điệu bộ oai vệ
- lối sống vương giả
- uy quyền, quyền thế