grandeur

/'grændʤə/
danh từ
  1. vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ huy hoàng
  2. sự cao quý, sự cao thượng
  3. sự vĩ đại, sự lớn lao
  4. điệu bộ oai vệ
  5. lối sống vương giả
  6. uy quyền, quyền thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grandeur"

grandeur
The cathedral's grandeur is breathtaking.