nobody
/'noubədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Không ai, không người nào: Dùng để chỉ không một người nào cả, phủ định hoàn toàn sự tồn tại hoặc sự có mặt của con người trong một ngữ cảnh cụ thể.
Danh từ:
- Người vô giá trị, người tầm thường: Dùng để chỉ một người không có địa vị, ảnh hưởng, tài năng hoặc tầm quan trọng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- I knocked on the door, but nobody answered. (Tôi gõ cửa, nhưng không ai trả lời.)
- Nobody knows the answer to that question. (Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi đó.)
Danh từ:
- He was treated like a nobody at the party. (Anh ta bị đối xử như một kẻ vô danh tiểu tốt tại bữa tiệc.)
- She went from being a nobody to a famous singer. (Cô ấy đã đi từ một người vô danh trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nobody else": không một người nào khác.
- I trust you, nobody else. (Tôi tin tưởng anh, không một ai khác.)
"nobody but...": không ai ngoài..., chỉ có...
- Nobody but you can solve this problem. (Chỉ có anh mới có thể giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- No one: (đại từ) Không ai. Có nghĩa và cách dùng tương tự như nobody khi là đại từ.
- No one is perfect. (Không ai là hoàn hảo cả.)
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: No one, not anyone.
- Danh từ: Nonentity, cipher, insignificant person.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'nobody' vì nó là đại từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a mere nobody: Là một kẻ hoàn toàn vô giá trị, chẳng ra gì.
- He acts like a boss, but in this company he's a mere nobody. (Hắn ta cư xử như một ông chủ, nhưng trong công ty này hắn chẳng là gì cả.)
danh từ
- không ai, không người nào
- I saw nobodytôi không nhìn thấy ai
- nobody elsekhông một người nào khác
danh từ
- người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường
- to treat someone as a mere nobodyxem thường ai; coi ai chẳng ra gì