noceur

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ ăn chơi trác táng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "noceur"

noceur
Un noceur rentre chez lui à l'aube après une nuit de fête.