noceur

Học thuật
Thân thiện
noceur

Un noceur rentre chez lui à l'aube après une nuit de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ ăn chơi trác táng: Một người (thườngđàn ông) lối sống buông thả, thường xuyên tìm kiếm tham gia vào các cuộc vui chơi, tiệc tùng thâu đêm, thường đi kèm với việc uống rượu các thú vui khác. Từ này mang sắc thái thân mật nhưng thường hàm ý chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a la réputation d'être un noceur. (Hắn ta có tiếngmột kẻ ăn chơi trác táng.)
    • Ce vieux noceur dépense tout son argent dans les fêtes. (Tay ăn chơi già đó tiêu hết tiền vào các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de noceur": Cuộc sống ăn chơi trác táng.
    • Il a mené une vie de noceur pendant sa jeunesse. (Hồi trẻ, anh ta đã sống một cuộc sống ăn chơi trác táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noceuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ ăn chơi trác táng.

    • Elle est connue comme une noceuse. (Cô ta được biết đến như một người phụ nữ ăn chơi.)
  • Noces (danh từ giống cái số nhiều): Đám cưới. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, nguồn gốc liên quan nhưng nghĩa khác xa.)

    • Ils ont célébré leurs noces d'argent. (Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm đám cưới bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fêtard (danh từ): Kẻ hay ăn tiệc, người thích tiệc tùng.
  • Buveur (danh từ): Người nghiện rượu, kẻ hay uống rượu (nhấn mạnh vào một khía cạnh của lối sống ).
  • Débauché (danh từ): Kẻ trụy lạc, sa đọa (nghĩa mạnh hơn trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Personne rangée (cụm danh từ): Người nề nếp, đứng đắn.
  • Sérieux (danh từ/tính từ): Người nghiêm túc, nghiêm túc.
noceur

Un noceur rentre chez lui à l'aube après une nuit de fête.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ ăn chơi trác táng

Từ gần giống