nocif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại, độc hại, độc: "nocif" mô tả một thứ đó gây ra tác hại, tổn thương hoặc nguy hiểm cho sức khỏe, sự an toàn hoặc sự phát triển của một người, một vật hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les effets nocifs du tabac sont bien connus. (Những tác hại của thuốc lá đã được biết đến rộng rãi.)
    • Cette substance est nocive pour l'environnement. (Chất này hại cho môi trường.)
    • Il faut éviter les relations nocives. (Cần tránh những mối quan hệ độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être nocif à/ pour quelque chose/ quelqu'un": hại cho cái gì/ ai đó.
    • Ce produit chimique est nocif pour la santé. (Hóa chất này hại cho sức khỏe.)
  • Trong văn bản khoa học hoặc pháp lý, "nocif" thường được dùng để mô tả các mối nguy hiểm tiềm tàng một cách chính xác trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Nocivité (danh từ giống cái): tính độc hại, tác hại.
    • La nocivité de ce pesticide est avérée. (Tính độc hại của loại thuốc trừ sâu này đã được chứng minh.)
  • Innocuité (danh từ giống cái): tính vô hại, sự an toàn (từ trái nghĩa).
    • L'innocuité du vaccin a été testée. (Tính an toàn của vắc-xin đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuisible: hại, gây thiệt hại.
  • Dangereux: nguy hiểm.
  • Toxique: độc, chất độc.
  • Pernicieux: độc hại, nguy hiểm (thường dùng cho ảnh hưởng lâu dài hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Inoffensif: vô hại.
  • Bénéfique: có lợi.
  • Salutaire: bổ ích, có lợi cho sức khỏe.
  • Innocuous (từ mượn tiếng Anh, ít dùng): vô hại.
Các cụm từ liên quan
  • Rayonnement nocif: bức xạ độc hại.
  • Influence nocive: ảnh hưởng độc hại.
  • Composé nocif: hợp chất độc hại.
tính từ
  1. hại, độc hại, độc
    • émanation nocive
      hơi độc
    • Théorie nocive
      thuyết độc hại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "nocif"