nocturne

/'nɔktə:n/
Học thuật
Thân thiện
nocturne

A pianist plays a nocturne by candlelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc nhạc đêm: Một bản nhạc mang tính chất trữ tình, trầm , thường dành cho độc tấu piano, gợi lên cảm xúc hoặc hình ảnh về đêm khuya.
    • Cảnh đêm: Trong hội họa, một bức tranh mô tả cảnh vật vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • Chopin's nocturnes are famous for their beautiful and melancholic melodies. (Những khúc nhạc đêm của Chopin nổi tiếng với những giai điệu đẹp đầy tâm trạng.)
    • The pianist performed a gentle nocturne as the final piece. (Nghệ sĩ dương cầm biểu diễn một khúc nhạc đêm nhẹ nhàng làm bản cuối cùng.)
  • Danh từ (Hội họa):

    • The artist specialized in painting nocturnes of the city. (Họa sĩ chuyên vẽ những cảnh đêm của thành phố.)
    • This gallery features several nocturnes depicting moonlit landscapes. (Phòng trưng bày này vài bức tranh cảnh đêm mô tả phong cảnh dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A literary nocturne": Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ trong văn học để chỉ một đoạn văn hoặc bài thơ mang không khí trầm lắng, tĩnh mịch như đêm khuya.
    • The chapter was a poetic nocturne, describing the quiet streets at midnight. (Chương sách đó như một khúc nhạc đêm bằng thơ, mô tả những con phố yên tĩnh lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal (adj): thuộc về ban đêm, hoạt động vào ban đêm.

    • Owls are nocturnal birds. ( loài chim hoạt động về đêm.)
  • Nocturnally (adv): một cách thuộc về đêm.

    • Some flowers bloom nocturnally. (Một số loài hoa nở về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Night piece: (trong âm nhạc hoặc hội họa) tác phẩm về đêm.
  • Serenade: Khúc nhạc chiều tối (có thể sắc thái tương tự nhưng thường dành để tặng người khác).
Thành ngữ liên quan
  • Paint a nocturne: (cụm động từ) vẽ một bức tranh cảnh đêm.
    • The artist loved to paint a nocturne of the harbor. (Họa sĩ thích vẽ một cảnh đêm của bến cảng.)
nocturne

A pianist plays a nocturne by candlelight.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc nhạc đêm
  2. (hội họa) cảnh đêm