nogging

nogging

The mason carefully places the nogging between the wooden beams.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch vụn hoặc vữa trát tường: "nogging" chỉ loại gạch xây thô hoặc vữa được dùng để lấp đầy các khoảng trống trong khung gỗ của một bức tường hoặc công trình xây dựng. Đây một kỹ thuật xây dựng truyền thống, thường thấy trong các ngôi nhà khung gỗ cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had nogging between the timber frames to keep out the cold. (Ngôi nhà cổ gạch vụn lấp giữa các khung gỗ để giữ ấm.)
    • Restorers carefully replaced the damaged nogging with new brickwork. (Những người phục chế đã cẩn thận thay thế lớp gạch vụn bị hư hỏng bằng gạch xây mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nogging wall": bức tường lấp gạch vụn giữa khung gỗ.

    • The nogging wall in the barn was still intact after a century. (Bức tường lấp gạch vụn trong chuồng trại vẫn còn nguyên vẹn sau một thế kỷ.)
  • "nogging material": vật liệu dùng để lấp, thường gạch vụn hoặc vữa.

    • Clay and straw were common nogging materials in medieval houses. (Đất sét rơm vật liệu lấp phổ biến trong các ngôi nhà thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nog (n): khối gỗ nhỏ hoặc chốt gỗ dùng trong xây dựng (liên quan đến kỹ thuật khung gỗ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "nogging").
    • He hammered a nog into the frame to secure the panel. (Anh ta đóng một cái chốt gỗ vào khung để cố định tấm ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Infilling: vật liệu lấp đầy (thường dùng trong kiến trúc).
  • Brick nogging: gạch vụn dùng để lấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nogging".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nogging".