nicknack

nicknack

A small nicknack sits on the bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí nhỏ, đồ lặt vặt: "nicknack" dùng để chỉ những món đồ nhỏ, thường đồ trang trí hoặc đồ lưu niệm, không giá trị lớn nhưng mang tính thú vị hoặc kỷ niệm.
    • Đồ linh tinh: Từ này cũng chỉ các vật dụng nhỏ, lặt vặt, thường được trưng bày hoặc sưu tầm.
dụ sử dụng
  • ( ấy sưu tầm nhiều món đồ lặt vặt khác nhau từ những chuyến đi vòng quanh thế giới.)
  • (Kệ sách chật cứng những đồ trang trí nhỏ kỹ khiến anh nhớ về tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nicknack shop": cửa hàng bán đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ.

    • We found a charming nicknack shop in the old town. (Chúng tôi tìm thấy một cửa hàng đồ lặt vặt quyến rũkhu phố cổ.)
  • "nicknack collection": bộ sưu tầm đồ lặt vặt.

    • His nicknack collection includes tiny statues and decorative plates. (Bộ sưu tầm đồ lặt vặt của anh bao gồm những bức tượng nhỏ đĩa trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Knickknack (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "nicknack", cùng nghĩa.

    • The antique shop is full of knickknacks. (Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ lặt vặt.)
  • Trinket (danh từ): đồ trang sức nhỏ, đồ lặt vặt giá trị thấp.

    • She bought a cheap trinket as a souvenir. ( ấy mua một món đồ lặt vặt rẻ tiền làm quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Curio: đồ vật hiếm hoặc kỳ lạ, thường được sưu tầm.
  • Bric-a-brac: đồ trang trí nhỏ, đồ lặt vặt nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nicknack", nhưng có thể dùng kết hợp:
    • Pick up nicknacks: mua hoặc thu thập đồ lặt vặt.
      • Tourists often pick up nicknacks at local markets. (Du khách thường mua đồ lặt vặtcác chợ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nicknack", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự lộn xộn hoặc sưu tầm.

Từ chứa "nicknack"