noirceur

Học thuật
Thân thiện
noirceur

La noirceur de la nuit enveloppe la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màu đen; sự tối đen: Chỉ màu sắc đen hoặc trạng thái thiếu ánh sáng, tối tăm.
    • Vết đen: Chỉ một vết, một đốm màu đen trên bề mặt.
    • Tính nham hiểm, tính hung ác; điều nham hiểm, điều hung ác: Chỉ bản chất độc ác, xấu xa hoặc một hành động, ý nghĩ tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ màu đen/sự tối đen:
    • La noirceur de l'ébène est profonde. (Màu đen của gỗ mun thật sâu.)
    • La noirceur de la nuit nous enveloppait. (Bóng tối của màn đêm bao trùm lấy chúng tôi.)
  • Chỉ vết đen:
    • Il a des noirceurs sur les mains à cause du travail. (Anh ấy những vết đen trên tay do công việc.)
  • Chỉ tính/điều nham hiểm:
    • La noirceur de son âme le pousse à trahir. (Sự nham hiểm trong tâm hồn hắn thúc đẩy hắn phản bội.)
    • Je ne lui attribue pas une telle noirceur. (Tôi không cho rằng hắn ta có thể làm một điều hung ác như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plonger dans la noirceur": chìm đắm trong bóng tối (nghĩa đen) hoặc trong sự u ám, tuyệt vọng (nghĩa bóng).
    • Après la mauvaise nouvelle, son esprit a plongé dans la noirceur. (Sau tin xấu, tâm trí anh ấy chìm vào sự u ám.)
  • "Une noirceur impénétrable": một bóng tối dày đặc, không thể xuyên thấu.
    • Le tunnel était d'une noirceur impénétrable. (Đường hầm tối đen như mực.)
Biến thể từ liên quan
  • Noir (adj): đen. (Một chiếc xe hơi màu đen.)
  • Noircir (động từ): làm đen, bôi đen; trở nên đen; vu khống. (Khói làm đen bức tường.)
  • Noircissure (danh từ): vết đen, sự đen lại. (Một vết thâm trên trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ténèbres (danh từ giống cái số nhiều): bóng tối dày đặc, u tối.
  • Obscurité (danh từ giống cái): bóng tối, sự tối tăm.
  • Méchanceté (danh từ giống cái): sự độc ác, sự xấu tính (cho nghĩa "tính nham hiểm").
  • Perfidie (danh từ giống cái): sự phản bội, sự xảo trá.
Từ trái nghĩa
  • Blancheur (danh từ giống cái): màu trắng, sự trắng.
  • Clarté (danh từ giống cái): ánh sáng, sự sáng sủa.
  • Bonté (danh từ giống cái): lòng tốt, sự tử tế.
  • Pureté (danh từ giống cái): sự trong sáng, thuần khiết.
noirceur

La noirceur de la nuit enveloppe la forêt.

danh từ giống cái
  1. màu đen; sự tối đen
    • Noirceur de l'ébène
      màu đen của mun
    • Noirceur de la nuit
      đêm tối đen
  2. vết đen
    • Avoir des noirceurs au visage
      vết đenmặt
  3. tính nham hiểm, tính ung ác; điều nham hiểu, điều hung ác
    • Noirceur de l'âme
      tâm hồn nham hiểm
    • Il est incapable d'une telle noirceur
      không thể làm điều nham hiểm như thế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống