clarté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ánh sáng: Chất lượng của việc phát ra hoặc có ánh sáng, làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.
- Sự trong suốt: Tính chất cho phép ánh sáng đi qua mà không bị cản trở, làm cho vật thể có thể nhìn xuyên qua được.
- Sự sáng sủa, rõ ràng: Tính chất dễ hiểu, mạch lạc và minh bạch của một ý tưởng, lời nói hoặc văn bản.
- (Số nhiều, 'des clartés') Sự hiểu biết, kiến thức: Những hiểu biết cơ bản hoặc một phần về một lĩnh vực nào đó.
- (Số nhiều, 'des clartés') Điều làm sáng tỏ: Thông tin hoặc lời giải thích giúp làm rõ một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Ánh sáng:
- La clarté de la lune éclairait le chemin. (Ánh sáng của mặt trăng chiếu sáng con đường.)
- J'aime la clarté du matin. (Tôi thích ánh sáng của buổi sáng.)
Sự trong suốt:
- La clarté de l'eau de ce lac est extraordinaire. (Độ trong suốt của nước hồ này thật phi thường.)
- On admire la clarté du cristal. (Người ta ngưỡng mộ độ trong suốt của pha lê.)
Sự sáng sủa, rõ ràng:
- La clarté de son explication a convaincu tout le monde. (Sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã thuyết phục được mọi người.)
- Il faut écrire avec clarté. (Phải viết cho sáng sủa.)
Sự hiểu biết (số nhiều):
- Il a quelques clartés en informatique. (Anh ấy có một chút hiểu biết về tin học.)
- Elle possède des clartés sur beaucoup de sujets. (Cô ấy có những hiểu biết về nhiều chủ đề.)
Điều làm sáng tỏ (số nhiều):
- Le rapport apporte des clartés sur l'origine du problème. (Báo cáo đưa ra những điều làm sáng tỏ về nguồn gốc của vấn đề.)
- Peux-tu me donner quelques clartés sur ce projet ? (Anh có thể cho tôi vài điều làm sáng tỏ về dự án này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Y voir clair": Nhìn rõ, hiểu rõ (một vấn đề).
- Avec ces données, nous y voyons enfin clair. (Với những dữ liệu này, cuối cùng chúng tôi cũng hiểu rõ vấn đề.)
"Mettre en clair": Viết rõ ra, giải mã (một thông điệp được mã hóa).
- L'agent a mis le message codé en clair. (Nhân viên đã giải mã thông điệp viết rõ ra.)
Biến thể và từ gần giống
Clair, Claire (tính từ): Sáng, rõ ràng, trong suốt.
- Une pièce claire (một căn phòng sáng sủa)
- Une explication claire (một lời giải thích rõ ràng)
Éclaircir (động từ): Làm sáng tỏ, làm rõ.
- Éclaircir un mystère (làm sáng tỏ một bí ẩn)
Clairement (trạng từ): Một cách rõ ràng.
- Parler clairement (nói một cách rõ ràng)
Từ đồng nghĩa
- Lumière (ánh sáng).
- Transparence (sự trong suốt).
- Netteté (sự rõ nét).
- Précision (sự chính xác, rõ ràng).
- Connaissance(s) (kiến thức, hiểu biết - cho nghĩa số nhiều).
Thành ngữ liên quan
"À la clarté de": Dưới ánh sáng của (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Lire à la clarté d'une bougie. (Đọc sách dưới ánh sáng của một ngọn nến.)
- Examiner une question à la clarté des faits. (Xem xét một vấn đề dưới ánh sáng của sự việc.)
"La clarté naît du débat": Sự rõ ràng/sáng tỏ được sinh ra từ tranh luận. (Thành ngữ chỉ rằng thông qua thảo luận, vấn đề sẽ trở nên rõ ràng hơn.)
danh từ giống cái
- ánh sáng
- La clarté du jouránh sáng ban ngày
- sự trong suốt
- La clarté du verresự trong suốt của thủy tinh
- sự sáng sủa
- La clarté du stylesự sáng sủa của lời văn
- (số nhiều) sự hiểu biết
- Avoir des clartés de toutcó những hiểu biết về mọi vấn đề
- (số nhiều) điều làm sáng tỏ
- Donner quelques clartés surcho một số điều làm sáng tỏ về