noircir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đen đi, làm sạm đi, bôi đen: Hành động khiến một vật đó trở nên màu đen hoặc tối màu hơn.
    • (Văn học) Bôi nhọ, làm xấu đi: Hành động phỉ báng, làm tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh của ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Đen đi, sạm đi: Trở nên màu đen hoặc tối màu hơn một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le charbon noircit les mains. (Than làm đen tay.)
    • Il a tenté de noircir la réputation de son rival. (Hắn đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.)
  • Nội động từ:
    • La peau noircit au soleil. (Da sạm đi dưới nắng.)
    • Le métal a noirci avec le temps. (Kim loại đã đen đi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noircir le tableau": (nghĩa bóng) Miêu tả một tình huống theo cách bi quan, tiêu cực hơn thực tế.
    • Il ne faut pas noircir le tableau, la situation est difficile mais pas désespérée. (Đừng vẽ nên một bức tranh ảm đạm, tình hình khó khăn nhưng không phảivô vọng.)
  • "noircir du papier": (cách nói thân mật) Viết lách, viết nhiều (đôi khi hàm ý viết vô ích).
    • Il passe ses journées à noircir du papier sans jamais publier. (Anh ta dành cả ngày để viết lách chẳng bao giờ xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Noircissement (danh từ giống đực): Sự đen đi, sự sạm đi; sự bôi nhọ.
    • Le noircissement de la peau est une réaction au soleil. (Sự sạm damột phản ứng với ánh nắng.)
  • Noir (tính từ): Màu đen; tối tăm, bi thảm.
  • Noirceur (danh từ giống cái): Màu đen; sự đen tối, sự độc ác.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm đen): Assombrir (làm tối đi), salir (làm bẩn).
  • Ngoại động từ (bôi nhọ): Calomnier (vu khống), diffamer (phỉ báng), salir (làm ô danh).
  • Nội động từ (đen đi): S'assombrir (trở nên tối đi), se salir (trở nên bẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "noircir" ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao".)

ngoại động từ
  1. làm đen đi, làm sạm đi, bôi đen
    • Charbon qui noircit les mains
      than làm đen tay
  2. (văn học) bôi nhọ
    • Noircir la réputation de quelqu'un
      bôi nhọ danh dự của ai
    • noircir du papier
      (thân mật) viết lách
nội động từ
  1. đen đi, sạm đi
    • Peau qui noircit au soleil
      da sạm đi ngoài nắng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "noircir"

Từ có nhắc đến "noircir"