noircir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm đen đi, làm sạm đi, bôi đen: Hành động khiến một vật gì đó trở nên có màu đen hoặc tối màu hơn.
- (Văn học) Bôi nhọ, làm xấu đi: Hành động phỉ báng, làm tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh của ai đó.
Nội động từ:
- Đen đi, sạm đi: Trở nên có màu đen hoặc tối màu hơn một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le charbon noircit les mains. (Than làm đen tay.)
- Il a tenté de noircir la réputation de son rival. (Hắn đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.)
- Nội động từ:
- La peau noircit au soleil. (Da sạm đi dưới nắng.)
- Le métal a noirci avec le temps. (Kim loại đã đen đi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noircir le tableau": (nghĩa bóng) Miêu tả một tình huống theo cách bi quan, tiêu cực hơn thực tế.
- Il ne faut pas noircir le tableau, la situation est difficile mais pas désespérée. (Đừng có vẽ nên một bức tranh ảm đạm, tình hình khó khăn nhưng không phải là vô vọng.)
- "noircir du papier": (cách nói thân mật) Viết lách, viết nhiều (đôi khi hàm ý viết vô ích).
- Il passe ses journées à noircir du papier sans jamais publier. (Anh ta dành cả ngày để viết lách mà chẳng bao giờ xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Noircissement (danh từ giống đực): Sự đen đi, sự sạm đi; sự bôi nhọ.
- Le noircissement de la peau est une réaction au soleil. (Sự sạm da là một phản ứng với ánh nắng.)
- Noir (tính từ): Màu đen; tối tăm, bi thảm.
- Noirceur (danh từ giống cái): Màu đen; sự đen tối, sự độc ác.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm đen): Assombrir (làm tối đi), salir (làm bẩn).
- Ngoại động từ (bôi nhọ): Calomnier (vu khống), diffamer (phỉ báng), salir (làm ô danh).
- Nội động từ (đen đi): S'assombrir (trở nên tối đi), se salir (trở nên bẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "noircir" ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Các thành ngữ chính đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".)
ngoại động từ
- làm đen đi, làm sạm đi, bôi đen
- Charbon qui noircit les mainsthan làm đen tay
- (văn học) bôi nhọ
- Noircir la réputation de quelqu'unbôi nhọ danh dự của ai
- noircir du papier(thân mật) viết lách
nội động từ
- đen đi, sạm đi
- Peau qui noircit au soleilda sạm đi ngoài nắng