nonintervention

nonintervention

A country's leader announces a policy of nonintervention in a foreign conflict.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách không can thiệp: "nonintervention" chỉ chính sách đối ngoại của một quốc gia, trong đó nước đó từ chối tham gia hoặc can thiệp vào các tranh chấp, xung đột của các quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • (Chính sách không can thiệp của quốc gia đó đã bị chỉ trích quá thụ động.)
  • (Nhiều quốc gia ủng hộ chính sách không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia chủ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a policy of nonintervention": một chính sách không can thiệp.

    • The government maintained a strict policy of nonintervention during the regional conflict. (Chính phủ duy trì một chính sách không can thiệp nghiêm ngặt trong suốt cuộc xung đột khu vực.)
  • "nonintervention in something": sự không can thiệp vào điều đó.

    • The treaty emphasizes nonintervention in each other's domestic politics. (Hiệp ước nhấn mạnh việc không can thiệp vào chính trị nội bộ của nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Noninterventionist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa không can thiệp; thuộc về chủ nghĩa không can thiệp.

    • He is a dedicated noninterventionist in foreign policy debates. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa không can thiệp trong các cuộc tranh luận về chính sách đối ngoại.)
  • Noninterference (danh từ): sự không can thiệp (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ chính trị).

    • The principle of noninterference in personal matters is important. (Nguyên tắc không can thiệp vào chuyện cá nhân quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutrality: trung lập (thường chỉ việc không đứng về phe nào trong xung đột).
  • Isolationism: chủ nghĩa biệt lập (một chính sách mạnh mẽ hơn, tránh xa mọi quan hệ quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay out of: tránh xa, không tham gia vào.

    • The country decided to stay out of the conflict, following a principle of nonintervention. (Quốc gia đó quyết định tránh xa cuộc xung đột, tuân theo nguyên tắc không can thiệp.)
  • Refrain from: kiềm chế, không làm gì đó.

    • We must refrain from intervention to maintain nonintervention. (Chúng ta phải kiềm chế không can thiệp để duy trì chính sách không can thiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Hands-off approach: phương pháp không can thiệp, để mặc.

    • The government's hands-off approach to the crisis is a form of nonintervention. (Phương pháp không can thiệp của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng một hình thức của chính sách không can thiệp.)
  • Let sleeping dogs lie: đừng gây chuyện, đừng can thiệp vào việc đã yên.

    • Applying nonintervention means letting sleeping dogs lie in foreign disputes. (Áp dụng chính sách không can thiệp có nghĩa đừng gây chuyện trong các tranh chấp nước ngoài.)