nonpareil
/'nɔnpərel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không sánh được, vô song, không ai/không gì bì kịp: Dùng để mô tả một người hoặc vật có phẩm chất xuất sắc, vượt trội đến mức không thể so sánh với bất kỳ ai hay bất kỳ cái gì khác.
Danh từ:
- Người hoặc vật có một không hai, không ai/không gì sánh kịp: Chỉ một người hoặc một thứ được coi là hoàn hảo, xuất chúng và độc nhất vô nhị trong lĩnh vực của họ.
- (Trong ẩm thực): Một loại kẹo sô-cô-la nhỏ, dẹt được phủ những hạt đường nhỏ li ti có màu sắc; hoặc chính những hạt đường trang trí đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her nonpareil talent made her a star overnight. (Tài năng vô song của cô ấy đã khiến cô trở thành ngôi sao chỉ sau một đêm.)
- The chef's nonpareil skills earned the restaurant three Michelin stars. (Kỹ năng không ai bì kịp của đầu bếp đã giúp nhà hàng đạt được ba sao Michelin.)
Danh từ (chỉ người/vật):
- As a violinist, he is a nonpareil. (Với tư cách là một nghệ sĩ vĩ cầm, anh ấy là một người không ai sánh kịp.)
- This diamond is a nonpareil among gems. (Viên kim cương này là một thứ không gì sánh kịp trong số các loại đá quý.)
Danh từ (trong ẩm thực):
- She decorated the cake with silver nonpareils. (Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng những hạt đường nhỏ li ti màu bạc.)
- I bought a bag of chocolate nonpareils. (Tôi đã mua một túi kẹo sô-cô-la nhỏ có rắc hạt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The nonpareil of...": Được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để chỉ thứ tốt nhất, xuất sắc nhất trong một hạng mục.
- He is considered the nonpareil of modern architects. (Ông ấy được coi là kiến trúc sư xuất chúng nhất của thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unparalleled (adj): Vô song, không có gì sánh bằng (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
- Peerless (adj): Không có đối thủ, không ai ngang hàng.
- Incomparable (adj): Không thể so sánh được.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Unmatched, unrivaled, unequaled, incomparable, peerless, unparalleled, supreme.
- Danh từ (chỉ người/vật): Paragon, epitome, quintessence, acme, the best.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- không sánh được, vô song, không bì được
danh từ
- người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai, vật không gì sánh kịp