nor'-east

nor'-east

A ship sails nor'-east toward the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm la bàn giữa hướng bắc hướng đông; góc 45 độ: "nor'-east" một từ viết tắt không chính thức của "northeast", dùng để chỉ hướng đông bắc trên la bàn.
    • dụ: The ship sailed directly nor'-east. (Con tàu đi thẳng về hướng đông bắc.)
  2. Phó từ:

    • Về phía đông bắc: "nor'-east" mô tả một hành động di chuyển hoặc hướng về phía đông bắc.
    • dụ: The wind blew nor'-east all day. (Gió thổi về phía đông bắc suốt cả ngày.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The compass pointed to the nor'-east. (La bàn chỉ về hướng đông bắc.)
    • We need to head nor'-east to reach the island. (Chúng ta cần đi về hướng đông bắc để đến hòn đảo.)
  • Phó từ:

    • The birds migrated nor'-east for the winter. (Những con chim di cư về phía đông bắc để trú đông.)
    • The storm is moving nor'-east at 20 knots. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông bắc với tốc độ 20 hải lý/giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nor'-east by north": hướng đông bắc lệch về phía bắc, một điểm la bàn chính xác hơn.

    • The captain adjusted the course to nor'-east by north. (Thuyền trưởng điều chỉnh hướng đi thành đông bắc lệch bắc.)
  • "nor'-east wind": gió đông bắc, thường chỉ gió thổi từ hướng đông bắc.

    • A strong nor'-east wind brought cold weather. (Một cơn gió đông bắc mạnh mang theo thời tiết lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (danh từ/phó từ): dạng đầy đủ trang trọng hơn của "nor'-east".

    • The northeast region is known for its forests. (Vùng đông bắc nổi tiếng với những khu rừng của .)
  • Nor'west (danh từ/phó từ): từ viết tắt tương tự cho "northwest" (tây bắc).

    • The wind shifted to nor'west. (Gió chuyển hướng sang tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Northeast: hướng đông bắc (dạng chính thống).
  • NE: viết tắt của "northeast" trong các bản đồ hoặc chỉ dẫn.
    • The coordinates are 45° NE. (Tọa độ 45° đông bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head nor'-east: đi về hướng đông bắc.

    • We should head nor'-east to avoid the storm. (Chúng ta nên đi về hướng đông bắc để tránh cơn bão.)
  • Blow nor'-east: thổi về hướng đông bắc (dùng cho gió).

    • The wind is blowing nor'-east steadily. (Gió đang thổi về hướng đông bắc một cách ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Nor'-east of something: ở phía đông bắc của một địa điểm.

    • The town is located nor'-east of the river. (Thị trấn nằmphía đông bắc của con sông.)
  • From the nor'-east: từ hướng đông bắc.

    • A cold front is coming from the nor'-east. (Một mặt trận lạnh đang đến từ hướng đông bắc.)