normande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Thuộc về vùng Normandie: Dạng tính từ giống cái của "normand", dùng để miêu tả những thứ có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc trưng của vùng Normandie của nước Pháp.
- Theo phong cách Normandie: Chỉ phong cách kiến trúc, ẩm thực hoặc văn hóa đặc trưng của vùng này.
Danh từ giống cái:
- Chữ Noocmăng: Một kiểu chữ in có nét đậm, đặc trưng, thường được sử dụng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- La cuisine normande est célèbre pour ses produits laitiers. (Ẩm thực Normandie nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa.)
- Elle admire l'architecture normande des vieilles églises. (Cô ấy ngưỡng mộ kiến trúc Normandie của những nhà thờ cổ.)
Danh từ giống cái:
- Ce titre est imprimé en normande. (Tiêu đề này được in bằng chữ Noocmăng.)
- La "normande" est une police de caractères classique. ("Normande" là một phông chữ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la normande": Theo kiểu Normandie (thường dùng trong ẩm thực).
- Des tripes à la normande. (Món dồi trường kiểu Normandie.)
Biến thể và từ gần giống
Normand (tính từ giống đực): (Thuộc về) Normandie.
- Le fromage normand. (Phô mai Normandie.)
Normand (danh từ giống đực): Người đàn ông ở Normandie.
- Un Normand célèbre. (Một người đàn ông Normandie nổi tiếng.)
Normande (danh từ giống cái): Người phụ nữ ở Normandie.
- Une Normande accueillante. (Một người phụ nữ Normandie hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la typographie: Police à empattements (phông chữ có chân).
- Pour la région: De Normandie (của vùng Normandie).
danh từ giống cái
- chữ noocmăng (một loại chữ nét đậm)