normande

Học thuật
Thân thiện
normande

Une vache normande broute dans un pré verdoyant.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Thuộc về vùng Normandie: Dạng tính từ giống cái của "normand", dùng để miêu tả những thứ nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc trưng của vùng Normandie của nước Pháp.
    • Theo phong cách Normandie: Chỉ phong cách kiến trúc, ẩm thực hoặc văn hóa đặc trưng của vùng này.
  2. Danh từ giống cái:

    • Chữ Noocmăng: Một kiểu chữ in nét đậm, đặc trưng, thường được sử dụng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • La cuisine normande est célèbre pour ses produits laitiers. (Ẩm thực Normandie nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa.)
    • Elle admire l'architecture normande des vieilles églises. ( ấy ngưỡng mộ kiến trúc Normandie của những nhà thờ cổ.)
  • Danh từ giống cái:

    • Ce titre est imprimé en normande. (Tiêu đề này được in bằng chữ Noocmăng.)
    • La "normande" est une police de caractères classique. ("Normande" là một phông chữ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la normande": Theo kiểu Normandie (thường dùng trong ẩm thực).
    • Des tripes à la normande. (Món dồi trường kiểu Normandie.)
Biến thể từ gần giống
  • Normand (tính từ giống đực): (Thuộc về) Normandie.

    • Le fromage normand. (Phô mai Normandie.)
  • Normand (danh từ giống đực): Người đàn ông ở Normandie.

    • Un Normand célèbre. (Một người đàn ông Normandie nổi tiếng.)
  • Normande (danh từ giống cái): Người phụ nữ ở Normandie.

    • Une Normande accueillante. (Một người phụ nữ Normandie hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la typographie: Police à empattements (phông chữ có chân).
  • Pour la région: De Normandie (của vùng Normandie).
normande

Une vache normande broute dans un pré verdoyant.

tính từ giống cái
  1. xem normand
danh từ giống cái
  1. chữ noocmăng (một loại chữ nét đậm)

Từ gần giống

Từ chứa "normande"