normand

Học thuật
Thân thiện
normand

Le fermier normand élève des vaches dans son pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) xứ Normandie: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Normandie của nước Pháp.
    • Lưỡng lự, nước đôi: (Dùng trong một số cụm từ cố định) Chỉ cách trả lời hoặc hành động không dứt khoát, tránhmột quyết định rõ ràng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Normand: Chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ truyền thống được nóivùng Normandie.
    • Người Normand: (Ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại) Chỉ một người đến từ vùng Normandie.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le cidre normand est célèbre. (Rượu táo Normandie rất nổi tiếng.)
    • Il a une réponse normande. (Anh ta có một câu trả lời nước đôi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le normand est un dialecte d'oïl. (Tiếng Normandmột phương ngữ của nhóm ngôn ngữ Oïl.)
    • Les Normands ont conquis l'Angleterre en 1066. (Người Normand đã chinh phục nước Anh năm 1066.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une réponse normande": Một câu trả lời nước đôi, lấp lửng, không khẳng định cũng không phủ định nhằm tránh né.

    • Face à la question directe, il a opté pour une réponse normande. (Trước câu hỏi trực tiếp, anh ta đã chọn một câu trả lời nước đôi.)
  • "Rime normande": Vần đọc chạnh, một cách gieo vần trong thơ ca Pháp âm tiết "e" câm (e muet) ở cuối từ được tínhmột âm tiết để tạo vần.

    • Ce poème utilise la rime normande. (Bài thơ này sử dụng vần đọc chạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Normande (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "normand".

    • La cuisine normande (Ẩm thực Normandie)
  • Normandie (danh từ giống cái riêng): Tên vùng Normandie của nước Pháp.

    • Ils partent en vacances en Normandie. (Họ đi nghỉ ở Normandie.)
Từ đồng nghĩa
  • Hésitant (adj): Do dự, lưỡng lự (đối với nghĩa "nước đôi").
  • Ambigu (adj): Mơ hồ, không rõ ràng (đối với nghĩa "nước đôi").
Thành ngữ liên quan
  • Faire une réponse de Normand: Đưa ra một câu trả lời nước đôi, không dứt khoát.
    • Ne fais pas une réponse de Normand, dis-moi clairement oui ou non. (Đừng trả lời nước đôi, hãy nói rõ cho tôi hay không.)
normand

Le fermier normand élève des vaches dans son pré.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Noóc-măng-đi
    • réponse normande
      câu trả lời nước đôi
    • rime normande
      vần đọc chạnh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Noóc-măng-đi

Từ gần giống

Từ chứa "normand"

Từ có nhắc đến "normand"