normand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Normandie: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Normandie của nước Pháp.
- Lưỡng lự, nước đôi: (Dùng trong một số cụm từ cố định) Chỉ cách trả lời hoặc hành động không dứt khoát, tránh né một quyết định rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Normand: Chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ truyền thống được nói ở vùng Normandie.
- Người Normand: (Ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại) Chỉ một người đến từ vùng Normandie.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le cidre normand est célèbre. (Rượu táo Normandie rất nổi tiếng.)
- Il a une réponse normande. (Anh ta có một câu trả lời nước đôi.)
Danh từ giống đực:
- Le normand est un dialecte d'oïl. (Tiếng Normand là một phương ngữ của nhóm ngôn ngữ Oïl.)
- Les Normands ont conquis l'Angleterre en 1066. (Người Normand đã chinh phục nước Anh năm 1066.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une réponse normande": Một câu trả lời nước đôi, lấp lửng, không khẳng định cũng không phủ định nhằm tránh né.
- Face à la question directe, il a opté pour une réponse normande. (Trước câu hỏi trực tiếp, anh ta đã chọn một câu trả lời nước đôi.)
"Rime normande": Vần đọc chạnh, một cách gieo vần trong thơ ca Pháp mà âm tiết "e" câm (e muet) ở cuối từ được tính là một âm tiết để tạo vần.
- Ce poème utilise la rime normande. (Bài thơ này sử dụng vần đọc chạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Normande (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "normand".
- La cuisine normande (Ẩm thực Normandie)
Normandie (danh từ giống cái riêng): Tên vùng Normandie của nước Pháp.
- Ils partent en vacances en Normandie. (Họ đi nghỉ ở Normandie.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant (adj): Do dự, lưỡng lự (đối với nghĩa "nước đôi").
- Ambigu (adj): Mơ hồ, không rõ ràng (đối với nghĩa "nước đôi").
Thành ngữ liên quan
- Faire une réponse de Normand: Đưa ra một câu trả lời nước đôi, không dứt khoát.
- Ne fais pas une réponse de Normand, dis-moi clairement oui ou non. (Đừng có trả lời nước đôi, hãy nói rõ cho tôi là có hay không.)
tính từ
- (thuộc) xứ Noóc-măng-đi
- réponse normandecâu trả lời nước đôi
- rime normandevần đọc chạnh
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Noóc-măng-đi