normand

tính từ
  1. (thuộc) xứ Noóc-măng-đi
    • réponse normande
      câu trả lời nước đôi
    • rime normande
      vần đọc chạnh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Noóc-măng-đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "normand"

Từ có nhắc đến "normand"

normand
Le fermier normand élève des vaches dans son pré.