norme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuẩn mực, chuẩn: Một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mô hình được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội, ngành nghề hoặc lĩnh vực, dùng để đánh giá hoặc hướng dẫn hành vi, sản phẩm.
- Định mức: Mức độ, số lượng hoặc giới hạn được thiết lập như một tiêu chuẩn cần đạt được hoặc không được vượt quá.
- Quy phạm: Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn chính thức, thường được quy định bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette pratique est devenue la norme dans l'industrie. (Thực hành này đã trở thành chuẩn mực trong ngành công nghiệp.)
- Les produits doivent respecter les normes de sécurité européennes. (Các sản phẩm phải tuân thủ các quy chuẩn an toàn của châu Âu.)
- L'entreprise a établi une norme de production quotidienne. (Công ty đã thiết lập một định mức sản xuất hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans la norme": ở mức bình thường, đạt chuẩn.
- Ses résultats sont dans la norme. (Kết quả của anh ấy ở mức bình thường/đạt chuẩn.)
- "hors norme": khác thường, vượt ra ngoài tiêu chuẩn (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- C'est un talent hors norme. (Đó là một tài năng khác thường/xuất chúng.)
- "norme sociale": chuẩn mực xã hội.
- Il est difficile de défier les normes sociales. (Rất khó để thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Normaliser (động từ): chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn.
- Il faut normaliser les procédures. (Cần phải chuẩn hóa các quy trình.)
- Normalisation (danh từ giống cái): sự chuẩn hóa.
- Normatif/normative (tính từ): có tính chuẩn mực, quy phạm.
- un document normatif (một tài liệu quy phạm)
Từ đồng nghĩa
- Règle: quy tắc.
- Standard: tiêu chuẩn (thường dùng trong kỹ thuật, kinh doanh).
- Critère: tiêu chí.
Từ trái nghĩa
- Exception: ngoại lệ.
- Anomalie: điều bất thường.
Các cụm từ liên quan
- Norme juridique: quy phạm pháp luật.
- Norme technique: tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Norme ISO: tiêu chuẩn ISO (tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế).
danh từ giống cái
- chuẩn mực, chuẩn
- định mức
- quy phạm