north-wester
/'nɔ:θ'westə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gió tây bắc: Một loại gió thổi từ hướng tây bắc. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
- Cơn gió mạnh từ tây bắc: Thường dùng để chỉ một cơn gió mạnh, đôi khi là bão, đến từ hướng tây bắc.
Phó từ (Cách dùng cũ, ít phổ biến):
- Về hướng tây bắc; từ hướng tây bắc: Miêu tả hướng di chuyển hoặc nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A strong north-wester is blowing, bringing cooler air. (Một cơn gió tây bắc mạnh đang thổi, mang theo không khí mát mẻ hơn.)
- The sailors feared the sudden north-wester. (Các thủy thủ sợ hãi cơn gió tây bắc bất ngờ.)
Phó từ (Cách dùng cũ):
- The ship sailed north-wester. (Con tàu đi về hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, thời tiết hoặc địa lý để mô tả một hiện tượng gió đặc trưng.
- Trong văn học hoặc báo cáo thời tiết cũ, nó có thể được dùng một cách sinh động để mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Biến thể và từ gần giống
Nor'wester (danh từ): Cách viết rút gọn phổ biến của "north-wester", cùng nghĩa chỉ gió tây bắc.
- The nor'wester howled through the rigging. (Cơn gió tây bắc rít qua hệ thống dây cáp.)
North-westerly (tính từ/phó từ): Thuộc về hoặc đến từ hướng tây bắc.
- A north-westerly wind. (Một cơn gió tây bắc.)
- We travelled in a north-westerly direction. (Chúng tôi di chuyển theo hướng tây bắc.)
Northwest (danh từ/tính từ): Hướng tây bắc, vùng tây bắc.
- He lives in the northwest. (Anh ấy sống ở vùng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Northwest wind: Gió tây bắc (cụm từ mô tả rõ ràng hơn).
- Mistral (trong ngữ cảnh đặc biệt): Một loại gió lạnh mạnh từ hướng bắc/tây bắc ở vùng Địa Trung Hải, có thể coi là một dạng "north-wester" đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "north-wester". Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các mô tả thơ ca hoặc văn học về thời tiết và biển cả.
- "...the fierce north-wester that chills the bone..." ("...cơn gió tây bắc dữ dội làm buốt xương...")
phó từ
- bề hướng tây bắc; từ hướng tây bắc
danh từ+ Cách viết khác : (nor'wester) /nɔ:'westə/
- gió tây bắc