notability

/,noutə'biliti/
danh từ
  1. người danh vọng, người địa vị uy quyền
  2. tính chất trứ danh; tính chất lớn lao, tính chất to tát, tính chất quan trọng
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự tần tảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

notability
A respected author receives a notability award for her inspiring work.