luminary

/'lu:minəri/
Học thuật
Thân thiện
luminary

A famous luminary gives a speech at a university graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên thể sáng: Một vật thể trên trời phát ra ánh sáng, như mặt trời, mặt trăng hoặc các ngôi sao.
    • Danh nhân, người nổi tiếng ảnh hưởng: Một người xuất chúng, uy tín thành tựu lớn trong một lĩnh vực, được nhiều người ngưỡng mộ nguồn cảm hứng cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên thể):
    • Ancient sailors used luminaries like the North Star for navigation. (Các thủy thủ cổ đại sử dụng các thiên thể sáng như Sao Bắc Đẩu để định hướng.)
  • Danh từ (Danh nhân):
    • The conference gathered luminaries from the world of science. (Hội nghị quy tụ các danh nhân từ giới khoa học.)
    • She is considered a luminary in the field of modern literature. ( được coi một ngôi sao sáng trong lĩnh vực văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gathering of luminaries": Một cuộc hội tụ của những người nổi tiếng ảnh hưởng.
    • The award ceremony was a gathering of luminaries from film and music. (Lễ trao giải một cuộc hội tụ của những ngôi sao sáng từ điện ảnh âm nhạc.)
  • "An intellectual luminary": Một trí tuệ lỗi lạc, một học giả xuất chúng.
    • He is regarded as an intellectual luminary whose ideas shaped a generation. (Ông được coi một trí tuệ lỗi lạc những ý tưởng đã định hình một thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Luminous (adj): phát sáng, rực rỡ; sáng suốt, xuất chúng.
    • The watch has a luminous dial. (Chiếc đồng hồ có mặt số phát sáng.)
    • She gave a luminous explanation. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích sáng suốt.)
  • Illuminate (động từ): chiếu sáng, làm sáng tỏ, giải thích .
    • The streetlights illuminate the path. (Đèn đường chiếu sáng con đường.)
    • His lecture illuminated a complex topic. (Bài giảng của ông đã làm sáng tỏ một chủ đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh nhân: Celebrity, notable, dignitary, VIP, leading light, star.
  • Thiên thể sáng: Celestial body, heavenly body, star.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

luminary

A famous luminary gives a speech at a university graduation ceremony.

danh từ
  1. thể sáng (như mặt trời, mặt trăng)
  2. danh nhân, ngôi sao sáng; người uy tín lớn, người ảnh hưởng lớn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "luminary"