notoriété
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rõ ràng, tình trạng mọi người đều biết: Chỉ một sự kiện, thông tin hoặc tình trạng đã được biết đến rộng rãi và được thừa nhận.
- Sự nổi danh, sự nổi tiếng: Chỉ danh tiếng (có thể tích cực hoặc tiêu cực) của một người hoặc một thứ gì đó được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est de notoriété publique que le président visitera notre ville demain. (Rõ ràng mọi người đều biết rằng ngài tổng thống sẽ thăm thành phố chúng ta vào ngày mai.)
- La notoriété de cet artiste a augmenté après son dernier film. (Danh tiếng của nghệ sĩ này đã tăng lên sau bộ phim mới nhất của anh ấy.)
- Ce scandale lui a apporté une triste notoriété. (Vụ bê bối này đã mang lại cho anh ta một sự nổi tiếng đáng buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De notoriété publique": (thành ngữ) được công chúng biết đến rộng rãi, là một sự thật hiển nhiên.
- C'est un fait de notoriété publique. (Đó là một sự thật hiển nhiên ai cũng biết.)
"Accéder à la notoriété": trở nên nổi tiếng.
- Il a accédé à la notoriété très jeune. (Anh ấy đã trở nên nổi tiếng từ rất trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Notoire (tính từ): nổi tiếng, hiển nhiên, ai cũng biết.
- C'est un fait notoire. (Đó là một sự thật hiển nhiên.)
- Un criminel notoire. (Một tên tội phạm khét tiếng.)
Notoirement (trạng từ): một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Il est notoirement connu pour son avarice. (Ông ta nổi tiếng hiển nhiên vì sự keo kiệt của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Célébrité (n.f): danh tiếng, sự nổi tiếng (thường theo hướng tích cực).
- Renommée (n.f): thanh thế, danh tiếng.
- Publicité (n.f): sự công khai, sự quảng bá (có thể dẫn đến sự nổi tiếng).
Từ trái nghĩa
- Anonymat (n.m): sự vô danh, tình trạng ẩn danh.
- Obscurité (n.f): sự vô danh, sự tối tăm.
Thành ngữ liên quan
- "Être en pleine notoriété": đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng.
- L'écrivain est en pleine notoriété après avoir reçu le prix. (Nhà văn đang ở đỉnh cao danh vọng sau khi nhận giải thưởng.)
danh từ giống cái
- sự rõ ràng, tình trạng mọi người đều biết
- Il est de notoriété publique querõ ràng mọi người đều biết rằng
- sự nổi danh, sự nổi tiếng
- Livre qui donne de la notoriété à son auteurquyển sách làm cho tác giả nổi danh