nougat
/'nu:gɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo nuga: Một loại kẹo ngọt, mềm hoặc dai, được làm chủ yếu từ đường hoặc mật ong, lòng trắng trứng đánh bông (hoặc một loại protein khác), và các loại hạt rang (như hạnh nhân, quả phỉ, quả hồ trăn) hoặc trái cây khô. Kẹo có thể có màu trắng hoặc nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This chocolate bar has a delicious layer of nougat inside. (Thanh sô-cô-la này có một lớp kẹo nuga bên trong rất ngon.)
- I bought some traditional almond nougat from the market. (Tôi đã mua một ít kẹo nuga truyền thống với hạnh nhân từ chợ.)
- The texture of the nougat was soft and chewy. (Kết cấu của kẹo nuga mềm và dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nougat" thường được dùng như một thành phần mô tả trong tên các sản phẩm bánh kẹo.
- Nougat cream (Kem nuga), nougat-filled candy (kẹo nhân nuga).
Biến thể và từ gần giống
- Torrone (danh từ): Tên tiếng Ý của kẹo nuga, thường chỉ loại kẹo nuga truyền thống của Ý.
- Turrón (danh từ): Tên tiếng Tây Ban Nha của kẹo nuga, một loại bánh kẹo đặc trưng trong dịp Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Confection (danh từ): kẹo, đồ ngọt (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại).
- Sweetmeat (danh từ, cổ điển): món ngọt, kẹo (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ).