naught
/nɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số không, con số 0: Trong toán học, "naught" có nghĩa là số không, giá trị không.
- Không có gì, sự hư không: Chỉ sự không tồn tại, không có giá trị hoặc kết quả hoàn toàn trống rỗng.
- Sự thất bại hoàn toàn: Chỉ một nỗ lực hoặc kế hoạch kết thúc mà không đạt được bất cứ điều gì.
Tính từ (cổ ngữ):
- Vô ích, vô giá trị: Mô tả một thứ gì đó không có tác dụng, không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number is written as a naught. (Con số được viết là một số không.)
- All his plans came to naught. (Tất cả kế hoạch của anh ta đều trở thành hư không.)
- Her hard work was for naught. (Công sức khó nhọc của cô ấy chẳng đi đến đâu.)
Tính từ (cổ ngữ):
- Their efforts proved naught. (Những nỗ lực của họ hóa ra vô ích.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set at naught": coi thường, khinh miệt, xem như không có giá trị.
- He set all warnings at naught and proceeded. (Anh ta coi thường mọi cảnh báo và vẫn tiến hành.)
"to bring to naught": làm cho thất bại hoàn toàn, phá hỏng.
- The sudden storm brought our picnic plans to naught. (Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng hoàn toàn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
"all for naught": tất cả đều vô ích, không đem lại kết quả gì.
- If we don't finish the project, our hard work will be all for naught. (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án, mọi công sức sẽ đổ sông đổ bể.)
Biến thể và từ gần giống
Nought (danh từ): Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa là số không.
- The score was three-nought. (Tỷ số là ba - không.)
Naughty (tính từ): Từ có gốc liên quan nhưng nghĩa hiện đại khác, chỉ sự nghịch ngợm, không ngoan (thường dùng cho trẻ em).
- The naughty child drew on the wall. (Đứa trẻ nghịch ngợm đã vẽ bậy lên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Zero: số không.
- Nil: không, số không (thường dùng trong thể thao).
- Failure: sự thất bại.
Thành ngữ liên quan
- Care naught for: không quan tâm chút nào đến.
- He cares naught for other people's opinions. (Anh ta chẳng quan tâm chút nào đến ý kiến của người khác.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không
- to set at naughtchế giễu; coi thường
- (toán học) số không
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích