naught

/nɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
naught

All his hard work came to naught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số không, con số 0: Trong toán học, "naught" có nghĩa số không, giá trị không.
    • Không , sự hư không: Chỉ sự không tồn tại, không giá trị hoặc kết quả hoàn toàn trống rỗng.
    • Sự thất bại hoàn toàn: Chỉ một nỗ lực hoặc kế hoạch kết thúc không đạt được bất cứ điều .
  2. Tính từ (cổ ngữ):

    • Vô ích, vô giá trị: Mô tả một thứ đó không tác dụng, không giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number is written as a naught. (Con số được viết một số không.)
    • All his plans came to naught. (Tất cả kế hoạch của anh ta đều trở thành hư không.)
    • Her hard work was for naught. (Công sức khó nhọc của ấy chẳng đi đến đâu.)
  • Tính từ (cổ ngữ):

    • Their efforts proved naught. (Những nỗ lực của họ hóa ra vô ích.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set at naught": coi thường, khinh miệt, xem như không giá trị.

    • He set all warnings at naught and proceeded. (Anh ta coi thường mọi cảnh báo vẫn tiến hành.)
  • "to bring to naught": làm cho thất bại hoàn toàn, phá hỏng.

    • The sudden storm brought our picnic plans to naught. (Cơn bão bất ngờ đã phá hỏng hoàn toàn kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • "all for naught": tất cả đều vô ích, không đem lại kết quả .

    • If we don't finish the project, our hard work will be all for naught. (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án, mọi công sức sẽ đổ sông đổ bể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nought (danh từ): Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa số không.

    • The score was three-nought. (Tỷ số là ba - không.)
  • Naughty (tính từ): Từ gốc liên quan nhưng nghĩa hiện đại khác, chỉ sự nghịch ngợm, không ngoan (thường dùng cho trẻ em).

    • The naughty child drew on the wall. (Đứa trẻ nghịch ngợm đã vẽ bậy lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothing: không .
  • Zero: số không.
  • Nil: không, số không (thường dùng trong thể thao).
  • Failure: sự thất bại.
Thành ngữ liên quan
  • Care naught for: không quan tâm chút nào đến.
    • He cares naught for other people's opinions. (Anh ta chẳng quan tâm chút nào đến ý kiến của người khác.)
naught

All his hard work came to naught.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) không
    • to set at naught
      chế giễu; coi thường
  2. (toán học) số không
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích

Từ gần giống