nought

/nɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
nought

A child writes the number nought on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số không (0): Chữ số hoặc giá trị đại diện cho không đơn vị nào, không số lượng nào. Đây nghĩa chính trong toán học.
    • Không , sự hư không: (Cổ, thơ ca) Trạng thái không tồn tại, không giá trị, hoặc không tầm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The number one million is written as a one followed by six noughts. (Số một triệu được viết số một theo sau bởi sáu số không.)
    • All his efforts came to nought. (Mọi nỗ lực của anh ta đều trở thành vô ích.)
    • They set my advice at nought. (Họ coi lời khuyên của tôi chẳng ra gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring to nought": Làm cho thất bại hoàn toàn, phá hủy, làm tiêu tan.
    • The bad weather brought all our plans to nought. (Thời tiết xấu đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi.)
  • "to come to nought": Kết thúc trong thất bại, không kết quả, trở thành hư không.
    • His grand scheme came to nought in the end. (Kế hoạch lớn của anh ta cuối cùng cũng thất bại.)
  • "to set at nought": Coi thường, không coi trọng, coi như không giá trị.
    • He set all the warnings at nought and proceeded anyway. (Anh ta coi thường mọi cảnh báo vẫn tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Naught (danh từ): Một cách viết khác của "nought", mang cùng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Zero (danh từ): Số không. Từ phổ biến hiện đại hơn "nought" trong toán học đời sống hàng ngày.
  • Nothing (danh từ): Không . Nhấn mạnh sự không tồn tại hơn giá trị số.
Từ đồng nghĩa
  • Zero: Số không.
  • Nil: Không, số không (thường dùng trong thể thao).
  • Null: Không giá trị, vô hiệu (trong toán học, lập trình).
  • Cipher: Số không, người/vật không tầm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • A nought point five percent chance: Một cơ hội rất nhỏ (0.5%).
    • There's a nought point five percent chance of that happening. (Chỉ 0.5% cơ hội điều đó xảy ra.)
  • Noughts and crosses: Tên gọi của trò chơi "Caro" hay "Tic-tac-toe" trong tiếng Anh Anh.
    • The children were playing noughts and crosses on a piece of paper. (Bọn trẻ đang chơi trò caro trên một mảnh giấy.)
nought

A child writes the number nought on a chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) số không
  2. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) không
    • a man of nought
      người bất tài, ngườigiá trị, người không ra gì

Idioms

  • to bring to nought
    làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan
  • to come to nought
    thất bại, không kết quả, mất hết
  • to set nought
    (xem) set

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nought"