nounou

Học thuật
Thân thiện
nounou

Une petite fille donne un câlin à sa nounou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người trông trẻ, vú em: Từ dùng trong ngôn ngữ của trẻ em hoặc cách nói thân mật, chỉ người phụ nữ được thuê để chăm sóc trông nom trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nounou vient chercher les enfants à l'école. ( trông trẻ đến đón bọn trẻtrường.)
    • Les enfants adorent leur nouvelle nounou. (Bọn trẻ rất yêu quý trông trẻ mới của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garder comme une nounou": chăm sóc, trông nom cẩn thận chu đáo như một người trông trẻ.
    • Elle garde ses plantes comme une nounou. ( ấy chăm sóc cây cối của mình chu đáo như trông trẻ vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourrice (n.f): nuôi, người giữ trẻ. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Garde d'enfants (n.f): người trông trẻ. (Cụm từ mô tả chung).
  • Baby-sitter (n): người trông trẻ tạm thời. (Từ mượn tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernante: bảo mẫu (thường trong các gia đình giàu có).
  • Assistante maternelle: trợnuôi dạy trẻ (từ chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • Confié à la nounou: được giao cho người trông trẻ chăm sóc.
    • Pendant les vacances, le chien est confié à la nounou. (Trong kỳ nghỉ, con chó được giao cho người trông trẻ chăm sóc.)
nounou

Une petite fille donne un câlin à sa nounou.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) u em

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nounou"