none

/nʌn/
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) kinh giờ thứ chín (ba giờ chiều)
  2. (sử học) buổi chiều (cổ La )
  3. (số nhiều, (sử học)) ngày bảy (tháng ba, tháng năm, tháng mười); ngày năm (các tháng khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống