non
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Không: Dùng để phủ định một câu, một cụm từ hoặc một ý kiến.
- Không phải, không đâu: Dùng để phản bác hoặc sửa chữa một nhận định trước đó.
Danh từ giống đực:
- Một tiếng "không", sự từ chối: Chỉ câu trả lời phủ định hoặc hành động không đồng ý.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il n'est pas venu, non. (Anh ấy đã không đến, không.)
- Tu viens ? - Non. (Bạn có đến không? - Không.)
- C'est cher, non ? (Cái này đắt, phải không?)
Danh từ giống đực:
- Il a répondu par un non catégorique. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "không" dứt khoát.)
- Le "non" l'a emporté lors du référendum. (Tiếng "không" đã thắng thế trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"non loin": gần.
- J'habite non loin de l'école. (Tôi sống gần trường học.)
"non pas": không phải, không đâu (dùng để đối lập, sửa chữa).
- Je veux celui-ci, non pas celui-là. (Tôi muốn cái này, không phải cái kia.)
"non plus": cũng không.
- Je n'aime pas ça. - Moi non plus. (Tôi không thích cái đó. - Tôi cũng không.)
"non que" (+ subjonctif): không phải vì.
- Il est triste, non qu'il ait échoué, mais parce qu'il est fatigué. (Anh ấy buồn, không phải vì đã thất bại, mà vì anh ấy mệt.)
"non sans": không phải là không (nhấn mạnh sự tồn tại của điều gì đó).
- Il a accepté, non sans hésitation. (Anh ấy đã chấp nhận, không phải là không do dự.)
"non seulement": không những.
- Il est non seulement intelligent mais aussi travailleur. (Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Néant (n.m): sự hư vô, con số không.
- Refus (n.m): sự từ chối.
- Négation (n.f): sự phủ định.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Absolument pas (tuyệt đối không), Nullement (không một chút nào).
- Danh từ: Refus (sự từ chối).
Các cụm từ (locutions) liên quan
"Nul et non avenu": vô hiệu, không có giá trị (về mặt pháp lý).
- Le contrat a été déclaré nul et non avenu. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.)
"Dire non à qqch": từ chối, nói không với cái gì.
- Il a dit non à leur proposition. (Anh ấy đã nói không với đề nghị của họ.)
Thành ngữ liên quan
"Ne pas dire non": không từ chối, bằng lòng (thường với một lời mời).
- À un bon repas, je ne dis jamais non ! (Với một bữa ăn ngon, tôi không bao giờ từ chối!)
"Être payé de retour par un non": nhận lại một sự từ chối.
- Sa demande a été payée de retour par un non sec. (Yêu cầu của anh ta đã nhận lại một sự từ chối khô khan.)
phó từ
- không
- ne pas dire nonkhông từ chối, bằng lòng
- non loingần
- non moinsxem moins
- non paskhông đâu, không phải
- non pluscũng không
- non quekhông phải vì
- non sanskhông phải là không
- non seulementkhông những
- nul et non avenuxem avenu
danh từ giống đực
- một tiếng không
- Répondre par un nontrả lời bằng một tiếng không