non

Học thuật
Thân thiện
non

On répond par un non à une invitation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Không: Dùng để phủ định một câu, một cụm từ hoặc một ý kiến.
    • Không phải, không đâu: Dùng để phản bác hoặc sửa chữa một nhận định trước đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Một tiếng "không", sự từ chối: Chỉ câu trả lời phủ định hoặc hành động không đồng ý.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il n'est pas venu, non. (Anh ấy đã không đến, không.)
    • Tu viens ? - Non. (Bạn đến không? - Không.)
    • C'est cher, non ? (Cái này đắt, phải không?)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a répondu par un non catégorique. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "không" dứt khoát.)
    • Le "non" l'a emporté lors du référendum. (Tiếng "không" đã thắng thế trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non loin": gần.

    • J'habite non loin de l'école. (Tôi sống gần trường học.)
  • "non pas": không phải, không đâu (dùng để đối lập, sửa chữa).

    • Je veux celui-ci, non pas celui-là. (Tôi muốn cái này, không phải cái kia.)
  • "non plus": cũng không.

    • Je n'aime pas ça. - Moi non plus. (Tôi không thích cái đó. - Tôi cũng không.)
  • "non que" (+ subjonctif): không phải .

    • Il est triste, non qu'il ait échoué, mais parce qu'il est fatigué. (Anh ấy buồn, không phải đã thất bại, anh ấy mệt.)
  • "non sans": không phảikhông (nhấn mạnh sự tồn tại của điều đó).

    • Il a accepté, non sans hésitation. (Anh ấy đã chấp nhận, không phảikhông do dự.)
  • "non seulement": không những.

    • Il est non seulement intelligent mais aussi travailleur. (Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Néant (n.m): sự hư vô, con số không.
  • Refus (n.m): sự từ chối.
  • Négation (n.f): sự phủ định.
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Absolument pas (tuyệt đối không), Nullement (không một chút nào).
  • Danh từ: Refus (sự từ chối).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Nul et non avenu": vô hiệu, không giá trị (về mặt pháp lý).

    • Le contrat a été déclaré nul et non avenu. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.)
  • "Dire non à qqch": từ chối, nói không với cái gì.

    • Il a dit non à leur proposition. (Anh ấy đã nói không với đề nghị của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas dire non": không từ chối, bằng lòng (thường với một lời mời).

    • À un bon repas, je ne dis jamais non ! (Với một bữa ăn ngon, tôi không bao giờ từ chối!)
  • "Être payé de retour par un non": nhận lại một sự từ chối.

    • Sa demande a été payée de retour par un non sec. (Yêu cầu của anh ta đã nhận lại một sự từ chối khô khan.)
non

On répond par un non à une invitation.

phó từ
  1. không
    • ne pas dire non
      không từ chối, bằng lòng
    • non loin
      gần
    • non moins
      xem moins
    • non pas
      không đâu, không phải
    • non plus
      cũng không
    • non que
      không phải
    • non sans
      không phảikhông
    • non seulement
      không những
    • nul et non avenu
      xem avenu
danh từ giống đực
  1. một tiếng không
    • Répondre par un non
      trả lời bằng một tiếng không