novella

novella

A student reads a novella in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Truyện ngắn vừa (còn gọi là tiểu thuyết ngắn): "novella" một tác phẩm văn xuôi tự sự độ dài trung bình, ngắn hơn một tiểu thuyết (novel) nhưng dài hơn một truyện ngắn (short story). thường tập trung vào một cốt truyện duy nhất, ít nhân vật diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một truyện ngắn vừa về một hòn đảo bí ẩn.)
  • ("Ông già biển cả" một truyện ngắn vừa nổi tiếng của Ernest Hemingway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a novella": được coi một truyện ngắn vừa.

    • This work is considered a novella because it has around 20,000 words. (Tác phẩm này được coi một truyện ngắn vừa khoảng 20.000 từ.)
  • "novella-length": độ dài của một truyện ngắn vừa.

    • The story is novella-length, perfect for a weekend read. (Câu chuyện độ dài của một truyện ngắn vừa, hoàn hảo để đọc vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Novel (n): tiểu thuyết (dài hơn novella).
  • Short story (n): truyện ngắn (ngắn hơn novella).
  • Novelist (n): tiểu thuyết gia (người viết tiểu thuyết, có thể viết cả novella).
Từ đồng nghĩa
  • Short novel: tiểu thuyết ngắn (một cách gọi khác của "novella").
  • Novelette: truyện vừa (thường dùng để chỉ novella, nhưng đôi khi ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write out: viết ra, soạn thảo.

    • He wrote out the entire novella in one month. (Anh ấy đã viết toàn bộ truyện ngắn vừa trong một tháng.)
  • Turn into: biến thành, chuyển thể.

    • The author turned his short story into a novella. (Tác giả đã chuyển truyện ngắn của mình thành một truyện ngắn vừa.)
Thành ngữ liên quan
  • A novella of ideas: truyện ngắn vừa giàu ý tưởng (dùng để chỉ các tác phẩm tập trung vào chủ đề triết học hoặc xã hội).
    • This novella is a novella of ideas, exploring the nature of time. (Truyện ngắn vừa này một truyện ngắn vừa giàu ý tưởng, khám phá bản chất của thời gian.)