novial

novial

A student learns the constructed language Novial from a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ nhân tạo: "novial" tên gọi của một ngôn ngữ nhân tạo được xây dựng để làm phương tiện giao tiếp quốc tế. Ngôn ngữ này được nhà ngôn ngữ học người Đan Mạch Otto Jespersen sáng tạo vào năm 1928, dựa trên các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Anh, tiếng Đức tiếng Pháp, nhằm đơn giản hóa việc học sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Novial is an artificial language designed for international communication. (Novial một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế để giao tiếp quốc tế.)
    • He studied novial to understand its grammar and vocabulary. (Anh ấy đã học novial để hiểu ngữ pháp từ vựng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak novial": nói bằng ngôn ngữ novial.

    • Only a few linguists can speak novial fluently. (Chỉ một số ít nhà ngôn ngữ học có thể nói novial một cách trôi chảy.)
  • "novial literature": văn học viết bằng novial.

    • There is very little novial literature available today. (Ngày nay rất ít văn học novial còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Novialist (danh từ): người ủng hộ hoặc sử dụng ngôn ngữ novial.

    • He is a dedicated novialist who promotes the language online. (Anh ấy một người novialist tận tâm, quảng bá ngôn ngữ này trên mạng.)
  • Novialization (danh từ): quá trình chuyển đổi hoặc thích ứng với novial.

    • The novialization of the text was completed last year. (Việc chuyển đổi văn bản sang novial đã hoàn thành vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ nhân tạo: artificial language (tiếng Anh), ngôn ngữ xây dựng (constructed language).
  • Ngôn ngữ phụ trợ quốc tế: international auxiliary language (tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "novial".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "novial".