nover
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
- Thay mới: Hành động thay thế một điều khoản, một điều kiện hoặc một phần của hợp đồng, di chúc, hoặc văn bản pháp lý bằng một điều khoản, điều kiện mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les parties ont décidé de nover la clause de confidentialité. (Các bên đã quyết định thay mới điều khoản bảo mật.)
- Il est possible de nover une dette par un nouvel accord. (Có thể thay mới một khoản nợ bằng một thỏa thuận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nover un contrat": Thay mới một hợp đồng (bằng cách thay đổi các điều khoản cơ bản, tạo ra một nghĩa vụ mới thay thế nghĩa vụ cũ).
- "Nover une obligation": Thay mới một nghĩa vụ (một khái niệm pháp lý cụ thể về việc thay thế một nghĩa vụ cũ bằng một nghĩa vụ mới, chấm dứt nghĩa vụ ban đầu).
Biến thể và từ liên quan
- Novation (Danh từ giống cái): Sự thay mới, sự thay thế nghĩa vụ. Đây là danh từ tương ứng với động từ "nover".
- La novation du contrat a été enregistrée. (Việc thay mới hợp đồng đã được đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
- Remplacer (trong ngữ cảnh pháp lý): Thay thế.
- Renouveler (với nghĩa làm mới, gia hạn): Gia hạn, làm mới. (Lưu ý: "renouveler" có thể rộng hơn, không chỉ giới hạn trong pháp lý).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Nover" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản hợp đồng, di chúc hoặc các tài liệu pháp lý.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa pháp lý là "thay mới" các điều khoản hoặc nghĩa vụ.
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) thay mới