innover

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đổi mới, canh tân: Hành động tạo ra cái mới, thay đổi hoặc cải tiến một cái gì đó đã , đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, phương pháp, ý tưởng hoặc phong cách.
    • Sáng tạo, đưa ra cái mới: Giới thiệu một yếu tố, một phương pháp hoặc một sản phẩm chưa từng trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • (Công ty này không ngừng tìm cách đổi mới.)
  • (Để giữ vững tính cạnh tranh, chúng ta phải canh tân các quy trình sản xuất của mình.)
  • (Nhà thiết kế đã đổi mới bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innover dans un domaine": Đổi mới trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Il est difficile d'innover dans le secteur bancaire. (Rất khó để đổi mới trong lĩnh vực ngân hàng.)
  • "Innover par rapport à...": Đổi mới so với một cái gì đó trước đây.
    • Ce modèle innove par rapport aux versions précédentes. (Mẫu này đổi mới so với các phiên bản trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Innovation (danh từ giống cái): Sự đổi mới, sáng kiến.
    • Une innovation technologique. (Một sáng kiến công nghệ.)
  • Innovant, innovante (tính từ): tính đổi mới, sáng tạo.
    • Une approche innovante. (Một cách tiếp cận sáng tạo.)
  • Innovateur, innovatrice (danh từ/tính từ): Người đổi mới, nhà cải tiến / tính đổi mới.
    • Elle est une innovatrice dans son domaine. ( ấymột nhà cải tiến trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Renouveler: Làm mới lại, đổi mới.
  • Transformer: Biến đổi, cải biến.
  • Révolutionner: Cách mạng hóa, tạo ra thay đổi lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Être à la pointe de l'innovation: Ở vị trí tiên phong trong đổi mới.
    • Cette société est à la pointe de l'innovation. (Công ty này đứngvị trí tiên phong trong đổi mới.)
động từ
  1. đổi mới, canh tân
    • Innover une mode
      đổi mới một mốt
    • Innover en art
      đổi mới trong nghệ thuật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "innover"