innover

động từ
  1. đổi mới, canh tân
    • Innover une mode
      đổi mới một mốt
    • Innover en art
      đổi mới trong nghệ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "innover"