navire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu (thủy): Phương tiện giao thông đường thủy có kích thước lớn, thường được đóng bằng thép, dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên biển, sông, hồ.
- Tàu thủy: Cách gọi khác của tàu, nhấn mạnh việc hoạt động trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le navire a quitté le port ce matin. (Con tàu đã rời cảng sáng nay.)
- Ils ont voyagé à bord d'un grand navire. (Họ đã du lịch trên một con tàu lớn.)
- Le navire de croisière peut accueillir des milliers de passagers. (Con tàu du lịch có thể chứa hàng nghìn hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à bord d'un navire": Ở trên tàu, đang ở trên tàu.
- Tous les passagers sont à bord du navire. (Tất cả hành khách đã ở trên tàu.)
"Le navire fait naufrage": Con tàu bị đắm.
- Le navire a fait naufrage pendant la tempête. (Con tàu đã bị đắm trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Navire de commerce (cụm danh từ): tàu buôn, tàu thương mại.
- Le port est spécialisé dans l'accueil des navires de commerce. (Cảng này chuyên đón tiếp các tàu buôn.)
Navire de guerre (cụm danh từ): tàu chiến.
- Plusieurs navires de guerre participent à l'exercice naval. (Nhiều tàu chiến tham gia cuộc tập trận hải quân.)
Navire amiral (cụm danh từ): kỳ hạm, soái hạm (tàu chỉ huy của một hạm đội).
- L'amiral se trouve sur le navire amiral. (Đô đốc đang ở trên soái hạm.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau: Tàu, thuyền (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả phương tiện nhỏ).
- Vaisseau: Tàu lớn, thuyền lớn (thường dùng trong văn chương hoặc chỉ tàu chiến, tàu vũ trụ).
Thành ngữ liên quan
- "Être du même navire" (nghĩa bóng): Cùng chung một số phận hoặc hoàn cảnh, cùng hội cùng thuyền.
- Dans cette épreuve, nous sommes tous du même navire. (Trong thử thách này, tất cả chúng ta đều cùng chung một số phận.)
danh từ giống đực
- tàu (thủy)
- Navire de commercetàu buôn
- Navire de guerretàu chiến