nowise

/'nouwaiz/ Cách viết khác : (noway) /'nouwei/ (noways) /'nouweiz/
Học thuật
Thân thiện
nowise

They are nowise different in their appearance.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tuyệt không, không một chút nào, hẳn không: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, khẳng định điều đó không xảy ra hoặc không đúng dưới bất kỳ hình thức nào.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • His statement is nowise representative of the committee's opinion. (Tuyên bố của ông ấy tuyệt không đại diện cho ý kiến của ủy ban.)
    • I am nowise responsible for the error in the report. (Tôi hẳn không chịu trách nhiệm cho lỗi trong báo cáo.)
    • The two proposals are nowise similar. (Hai đề xuất không một chút nào giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In nowise": Một cách diễn đạt trang trọng hơn, có nghĩa tương tự "by no means" (không cách nào, tuyệt đối không).
    • This decision should in nowise be seen as a defeat. (Quyết định này tuyệt đối không nên được coi một thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Noway (phó từ, cổ/trang trọng): Cách viết khác, cùng nghĩa với "nowise".
  • Noways (phó từ, cổ/trang trọng): Cách viết khác, cùng nghĩa với "nowise".
Từ đồng nghĩa
  • Not at all: Hoàn toàn không.
  • By no means: Không cách nào, tuyệt đối không.
  • In no way: Không cách nào.
Lưu ý
  • "Nowise" một từ tính chất trang trọng cổ điển. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm từ thay thế như "not at all", "by no means", hoặc "in no way" thay vì "nowise".
nowise

They are nowise different in their appearance.

phó từ
  1. tuyệt không, không một chút nào, hẳn không

Từ gần giống