noise

/nɔiz/
Học thuật
Thân thiện
noise

The children covered their ears from the loud noise of the construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng ồn, âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu: Chỉ âm thanh lớn, hỗn tạp, hoặc không trật tự, thường gây phiền toái.
    • Tin đồn, thông tin lan truyền không chính thức: Chỉ những tin tức hoặc thông tin được truyền miệng, thường chưa được xác minh.
    • Tín hiệu nhiễu: Trong kỹ thuật, chỉ tín hiệu không mong muốn làm nhiễu loạn thông tin chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
    • I can't concentrate with all this noise. (Tôi không thể tập trung với tất cả tiếng ồn này.)
    • There is a lot of noise in the market about a potential merger. ( rất nhiều tin đồn trên thị trường về một vụ sáp nhập tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a noise": Làm ồn, gây ra tiếng động.

    • Please don't make a noise, the baby is sleeping. (Làm ơn đừng làm ồn, em bé đang ngủ.)
  • "To make a noise in the world": Nổi tiếng, gây được tiếng vang lớn.

    • The young artist made a noise in the world with her controversial exhibition. (Nữ nghệ sĩ trẻ đã gây tiếng vang lớn với triển lãm tranh gây tranh cãi của mình.)
  • "Signal-to-noise ratio": Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (một thuật ngữ kỹ thuật).

    • A high signal-to-noise ratio is crucial for clear audio transmission. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao rất quan trọng cho việc truyền âm thanh rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noisy (adj): Ồn ào, huyên náo.

    • The classroom was very noisy after the bell rang. (Lớp học trở nên rất ồn ào sau khi chuông reo.)
  • Noiseless (adj): Không tiếng động, yên lặng.

    • The noiseless operation of the new fan is impressive. (Hoạt động không gây tiếng ồn của chiếc quạt mới thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Din: Tiếng ồn ào, huyên náo liên tục chói tai.
  • Racket: Tiếng ồn lớn khó chịu.
  • Rumor: Tin đồn (cho nghĩa thông tin lan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Noise about/abroad: Loan truyền, đồn thổi (tin tức).
    • It was noised abroad that the company was facing bankruptcy. ( tin đồn rằng công ty đang đối mặt với phá sản.)
Thành ngữ liên quan
  • A big noise: Một nhân vật quan trọng, ảnh hưởng.

    • He thinks he's a big noise in the department, but nobody really listens to him. (Anh ta nghĩ mình nhân vật quan trọng trong bộ phận, nhưng chẳng ai thực sự nghe anh ta cả.)
  • To make noises about (doing) something: Thể hiện ý định hoặc kế hoạch một cách không chính thức, thường để thăm dò.

    • The government is making noises about raising taxes. (Chính phủ đang thăm dò ý kiến về việc tăng thuế.)
noise

The children covered their ears from the loud noise of the construction.

danh từ
  1. tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo
    • to make a noise
      làm ồn
    • to make a noise in the world
      nổi tiếng trên thế giới, được thiên hạ nói đến nhiều
ngoại động từ
  1. loan (tin), đồn
    • it was noised abroad that
      tin đồn rằng