nuốt trôi

  1. (thông tục) Pocket without a hitch, swallow
    • Nuốt trôi năm nghìn đồng
      To pocket without a hitch five thousand dong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nuốt trôi
Hắn ta nuốt trôi năm nghìn đồng.