nucléé

Học thuật
Thân thiện
nucléé

Une cellule nucléée se divise en deux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Có nhân: Dùng để mô tả một tế bào chứa một nhân tế bào hoàn chỉnh, là trung tâm điều khiển của tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cellules animales sont des cellules nucléées. (Tế bào động vậtnhững tế bào có nhân.)
    • Les globules rouges humains matures ne sont pas nucléés. (Hồng cầu trưởng thànhngười không có nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtsinh học tế bào, để phân biệt giữa các tế bào cấu trúc nhân rõ ràng (như tế bào động vật, thực vật) với những tế bào không có nhân điển hình (như tế bào vi khuẩn).
Biến thể từ gần giống
  • Nucléaire (adj): (thuộc về) hạt nhân. (năng lượng hạt nhân). LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dùng trong vật chính trị, không nên nhầm lẫn với nucléé.
  • Noyau (nm): nhân (của tế bào, nguyên tử, hoặc quả).
Từ đồng nghĩa
  • À noyau: có nhân (cách diễn đạt khác, ít dùng hơn trong thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Anucléé (adj): không có nhân.
    • Un globule rouge anucléé (một hồng cầu không nhân).
nucléé

Une cellule nucléée se divise en deux.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) có nhân
    • Cellule nucléée
      tế bào có nhân

Từ gần giống

Từ chứa "nucléé"