nickel
/'nikl/ Cách viết khác : (nickelise) /'nikəlaiz/ (nickelize) /'nikəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Niken: Một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Ni, số nguyên tử 28, có màu trắng bạc, bóng, cứng và dễ dát mỏng, thường được dùng để mạ các vật dụng bằng thép hoặc chế tạo hợp kim.
- Kền: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho hợp kim của niken và đồng, có màu trắng bạc.
Tính từ (thông tục):
- Sạch bong, sạch sẽ hoàn toàn: Dùng để miêu tả một thứ gì đó đã được làm sạch một cách triệt để, không còn một chút bẩn nào.
- Hết sạch, trắng tay: Dùng để miêu tả việc không còn tiền bạc hay tài sản gì nữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les pièces de monnaie sont souvent en acier recouvert de nickel. (Các đồng xu thường được làm bằng thép mạ niken.)
- Cet alliage contient du nickel et du chrome. (Hợp kim này chứa niken và crom.)
Tính từ (thông tục):
- Après le grand nettoyage, la cuisine est nickel ! (Sau khi tổng vệ sinh, nhà bếp sạch bong!)
- J'ai tout dépensé au casino, je suis nickel. (Tôi đã tiêu hết tiền ở sòng bạc, giờ tôi trắng tay rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est nickel": Một thành ngữ thông tục có nghĩa là "Tuyệt vời", "Hoàn hảo", "Ổn cả", dùng để chỉ sự hài lòng hoặc tình trạng tốt đẹp của một sự việc.
- Ton travail est nickel, merci ! (Công việc của cậu hoàn hảo, cảm ơn nhé!)
- — Tout est prêt pour la réunion ? — Oui, c'est nickel ! (— Mọi thứ đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa? — Ừ, ổn cả rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Nickeler (động từ): Mạ niken.
- Nickeler une poignée de porte. (Mạ niken một tay nắm cửa.)
Nickelage (danh từ giống đực): Sự mạ niken.
- Le nickelage protège le métal de la rouille. (Việc mạ niken bảo vệ kim loại khỏi bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (không có từ đồng nghĩa chính xác cho nguyên tố hóa học).
- Tính từ (thông tục):
- Propre: sạch sẽ.
- Impeccable: hoàn hảo, không chê vào đâu được.
- Faucher (argot): hết sạch tiền.
Thành ngữ liên quan
- Être nickel/chrome (thông tục): Có nghĩa tương tự như "être nickel", nhấn mạnh sự sạch sẽ hoặc hoàn hảo.
- Sa voiture est toujours nickel chrome. (Xe của anh ấy lúc nào cũng sạch bóng.)
tính từ
- (thông tục) sạch bong