nickel

/'nikl/ Cách viết khác : (nickelise) /'nikəlaiz/ (nickelize) /'nikəlaiz/
danh từ giống đực
  1. niken, kền
tính từ
  1. (thông tục) sạch bong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nickel"

nickel
La cuisine est nickel après le nettoyage.