nickelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mạ kền (niken): Mô tả một vật được phủ một lớp kim loại kền (niken) lên bề mặt để tăng độ sáng bóng, chống gỉ hoặc để trang trí.
- Có vẻ ngoài sáng bóng, lấp lánh như được mạ kền: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả thứ gì đó có vẻ ngoài bóng loáng, sáng chói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les robinets de la salle de bain sont nickelés. (Các vòi nước trong phòng tắm được mạ kền.)
- Elle a acheté un cadre de photo nickelé. (Cô ấy đã mua một khung ảnh được mạ kền.)
- Ses chaussures étaient si bien cirées qu'elles semblaient nickelées. (Đôi giày của anh ấy được đánh bóng đến mức trông như được mạ kền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir les pieds nickelés" (thành ngữ, thân mật): nghĩa đen là "có đôi chân được mạ kền", dùng để chỉ một người rất lười biếng, không muốn di chuyển hay làm việc.
- Arrête de traîner sur le canapé, on ne va pas avoir les pieds nickelés aujourd'hui ! (Đừng có nằm dài trên ghế sofa nữa, hôm nay chúng ta sẽ không lười biếng đâu!)
Biến thể và từ gần giống
Nickeler (động từ): mạ kền.
- Il faut nickeler cette pièce pour la protéger. (Cần phải mạ kền chi tiết này để bảo vệ nó.)
Nickelage (danh từ): sự mạ kền, quá trình mạ kền.
- Le nickelage de ces pièces est de bonne qualité. (Lớp mạ kền của những chi tiết này có chất lượng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Chromé (tính từ): được mạ crôm (cũng có bề mặt sáng bóng tương tự).
- Poli (tính từ): được đánh bóng, bóng loáng.
Từ trái nghĩa
- Terne (tính từ): xỉn màu, mờ đục.
- Mat (tính từ): mờ, không bóng.
Thành ngữ liên quan
- Brillant comme un sou neuf / nickelé: sáng bóng như một đồng xu mới / được mạ kền. (Thành ngữ so sánh để chỉ sự sáng bóng hoàn hảo).
- Après le nettoyage, la voiture était brillante comme un sou neuf. (Sau khi được rửa, chiếc xe sáng bóng như mới.)
tính từ
- mạ kền
- avoir les pieds nickelés(thân mật) lười