énucléer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Khoét bỏ nhãn cầu: Hành động phẫu thuật lấy toàn bộ nhãn cầu ra khỏi hốc mắt.
    • Bỏ hạch (quả): Hành động lấy hạt (hạch) ra khỏi quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a énucléer l'œil blessé pour éviter l'infection. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải khoét bỏ nhãn cầu bị thương để tránh nhiễm trùng.)
    • Pour faire cette confiture, il faut d'abord énucléer les cerises. (Để làm mứt này, trước tiên phải bỏ hạch anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Énucléer une tumeur": Cắt bỏ hoàn toàn một khối u, thường với ý nghĩa lấy ra nguyên vẹn như lấy hạt ra khỏi quả.
    • La tumeur a été parfaitement énucléée, sans endommager les tissus sains. (Khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, không làm tổn thương các lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Énucléation (danh từ giống cái): Sự khoét mắt; sự bỏ hạt.
    • L'énucléation est une intervention chirurgicale lourde. (Việc khoét bỏ nhãn cầumột can thiệp phẫu thuật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Exenterer: Khoét bỏ (một cơ quan).
  • (Trong ẩm thực) Dénoyauter: Tách hạt, bỏ hạt (quả).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế (nhãn khoa, phẫu thuật) hoặc ẩm thực (chế biến trái cây). Nghĩa y họcnghĩa phổ biến nghiêm túc nhất.
ngoại động từ
  1. (y học) khoét bỏ nhãn cầu
  2. bỏ hạch (quả)