nucléaire

Học thuật
Thân thiện
nucléaire

Une centrale nucléaire produit de l'électricité pour la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hạt nhân nguyên tử: Chỉ những liên quan đến hạt nhân của nguyên tử, nơi chứa các proton neutron, hoặc đến năng lượng các hiện tượng phát sinh từ sự biến đổi hạt nhân này.
    • Thuộc về nhân tế bào: Trong sinh học, chỉ những liên quan đến nhân của tế bào, nơi chứa vật chất di truyền (ADN).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'énergie nucléaire peut être utilisée pour produire de l'électricité. (Năng lượng hạt nhân có thể được sử dụng để sản xuất điện.)
    • La médecine nucléaire utilise des traceurs radioactifs pour le diagnostic. (Y học hạt nhân sử dụng chất đánh dấu phóng xạ để chẩn đoán.)
    • La membrane nucléaire entoure le noyau de la cellule. (Màng nhân bao quanh nhân của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familie nucléaire": gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ con cái, khác với gia đình đa thế hệ).
    • La famille nucléaire est un modèle courant dans les sociétés urbaines. (Gia đình hạt nhânmột mô hình phổ biến trong các xã hội đô thị.)
  • "Hiver nucléaire": mùa đông hạt nhân (viễn cảnh khí hậu toàn cầu bị che mát sau một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn).
    • Le concept d'hiver nucléaire décrit les conséquences climatiques catastrophiques d'une guerre atomique. (Khái niệm mùa đông hạt nhân mô tả những hậu quả khí hậu thảm khốc của một cuộc chiến tranh nguyên tử.)
Biến thể từ liên quan
  • Nucléon (danh từ giống đực): nuclon (proton hoặc neutron, các hạt cấu thành hạt nhân nguyên tử).
  • Nucléique (tính từ): thuộc về nhân (tế bào), thường dùng trong "acide nucléique" (axit nucleic như ADN, ARN).
  • Nucléariser (ngoại động từ): trang bị vũ khí hạt nhân; chuyển sang sử dụng năng lượng hạt nhân.
  • Antinucléaire (tính từ): phản đối năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Atomique (tính từ): thuộc về nguyên tử. (Lưu ý: "énergie atomique" thường đồng nghĩa với "énergie nucléaire", nhưng "armes atomiques" "armes nucléaires" hoàn toàn giống nhau.)
  • Radioactif, -ive (tính từ): phóng xạ (chỉ tính chất phát ra bức xạ, thườnghệ quả của các quá trình hạt nhân).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Essai nucléaire: thử nghiệm hạt nhân.
    • Les essais nucléaires souterrains sont interdits par traité. (Các thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất bị cấm theo hiệp ước.)
  • Pile nucléaire: phản ứng hạt nhân (theo cách gọi ).
  • Fusion nucléaire: phản ứng tổng hợp hạt nhân.
    • La fusion nucléaire est la source d'énergie du soleil. (Phản ứng tổng hợp hạt nhânnguồn năng lượng của mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le nucléaire: làm việc trong ngành công nghiệp hạt nhân.
    • Il est ingénieur, il est dans le nucléaire. (Anh ấy là kỹ , anh ấy làm trong ngành hạt nhân.)
nucléaire

Une centrale nucléaire produit de l'électricité pour la ville.

tính từ
  1. thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử)
    • Membrane nucléaire
      màng nhân (tế bào)
    • Armes nucléaires
      vũ khí hạt nhân