nucleus

/'nju:kliəs/
Học thuật
Thân thiện
nucleus

The student examines a diagram of a cell's nucleus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt nhân nguyên tử: Phần trung tâm, tích điện dương của một nguyên tử, chứa proton neutron, chiếm hầu hết khối lượng nguyên tử.
    • Nhân tế bào: Cấu trúc màng bao bọc bên trong tế bào sinh vật nhân thực, chứa vật chất di truyền (DNA) điều khiển các hoạt động của tế bào.
    • Trung tâm, hạt nhân (nghĩa bóng): Phần cốt lõi, trung tâm hoặc nhóm trung tâm của một tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nucleus of an atom is incredibly dense. (Hạt nhân của một nguyên tử mật độ cực kỳ cao.)
    • The nucleus controls the cell's growth and reproduction. (Nhân tế bào điều khiển sự sinh trưởng sinh sản của tế bào.)
    • These five researchers formed the nucleus of the new laboratory. (Năm nhà nghiên cứu này tạo thành hạt nhân của phòng thí nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic nucleus": Hạt nhân nguyên tử, thường được dùng trong vật hóa học.

    • The experiment aimed to split the atomic nucleus. (Thí nghiệm nhằm mục đích phân tách hạt nhân nguyên tử.)
  • "Cell nucleus": Nhân tế bào, thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học.

    • The red blood cell of mammals lacks a cell nucleus. (Tế bào hồng cầu của động vật không có nhân tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear (adj): thuộc về hạt nhân (nguyên tử hoặc tế bào).

    • Nuclear physics is the study of the atomic nucleus. (Vật hạt nhân ngành nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử.)
  • Nuclei (n): dạng số nhiều của "nucleus".

    • The comet has two distinct nuclei. (Sao chổi hai hạt nhân riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Core: lõi, phần trung tâm cốt yếu (nghĩa bóng).
  • Center: trung tâm, điểm trung tâm.
  • Heart: trái tim, trung tâm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nucleus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nucleus")

nucleus

The student examines a diagram of a cell's nucleus.

danh từ, số nhiều nuclei
  1. tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (sinh vật học) nhân (tế bào)
  3. (thực vật học) hạch (của quả hạch)
  4. (vật ) hạt nhân
    • atomic nucleus
      hạt nhân nguyên t

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "nucleus"

Từ có nhắc đến "nucleus"